Đề này cho rằng phụ nữ lãnh đạo tốt hơn nam giới, ví dụ trong công ty hay chính phủ. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “women are caring” hoặc “men are strong”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
It is believed by some that women make better leaders than men, such as in companies or government. Do you agree or disagree with this belief?
Với dạng Do you agree or disagree?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình không đồng ý rằng một giới lãnh đạo tốt hơn — năng lực lãnh đạo phụ thuộc vào cá nhân chứ không phải giới tính.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao có người nghĩ phụ nữ lãnh đạo tốt
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: phụ nữ thường có những phẩm chất lãnh đạo giá trị như đồng cảm và lắng nghe.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Women are good leaders.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- lắng nghe, đồng cảm
- quản lý hợp tác
- tỉ mỉ, kiên nhẫn
- tạo môi trường gắn kết
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì nhiều phụ nữ lãnh đạo theo phong cách hợp tác, chú trọng lắng nghe và xây dựng đội ngũ.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Phẩm chất này phát huy rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất trong các tổ chức cần làm việc nhóm, trong bối cảnh sự đồng cảm giúp gắn kết nhân viên.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In organizations that depend on teamwork, a collaborative and empathetic style can keep staff motivated.
Nghĩa:
Trong các tổ chức phụ thuộc vào làm việc nhóm, phong cách hợp tác và đồng cảm có thể giữ nhân viên có động lực.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, such leadership qualities are genuinely valuable.
Nghĩa:
Vì vậy, những phẩm chất lãnh đạo đó thực sự giá trị.
Ở đây, adjective chính là valuable — giá trị cho việc gắn kết đội ngũ.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a manager who listens carefully can solve team conflicts before they grow. This works because staff who feel heard tend to trust their leader and cooperate, which makes the whole team more productive. As a result, these qualities can make someone an excellent leader.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế ủng hộ)
C — Context
In organizations that depend on teamwork, a collaborative and empathetic style can keep staff motivated.
A — Adjective
Therefore, such leadership qualities are genuinely valuable.
E — Example
For example, a manager who listens carefully can solve team conflicts before they grow. This works because staff who feel heard tend to trust their leader and cooperate, which makes the whole team more productive.
R — Result
As a result, these qualities can make someone an excellent leader.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế ủng hộ)
In organizations that depend on teamwork, a collaborative and empathetic style can keep staff motivated. Therefore, such leadership qualities are genuinely valuable. For example, a manager who listens carefully can solve team conflicts before they grow. This works because staff who feel heard tend to trust their leader and cooperate, which makes the whole team more productive. As a result, these qualities can make someone an excellent leader.
Vế 2 — Vì sao giới tính không quyết định
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: lãnh đạo giỏi đến từ kỹ năng và tính cách cá nhân, không phải giới tính.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Gender does not matter.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- nhiều lãnh đạo giỏi cả hai giới
- kỹ năng quan trọng hơn giới
- mỗi cá nhân khác nhau
- đánh giá theo năng lực
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì lịch sử cho thấy cả nam và nữ đều có những nhà lãnh đạo xuất sắc và kém cỏi.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Quan điểm này đúng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Đúng nhất trong mọi tổ chức, trong bối cảnh năng lực cá nhân mới quyết định hiệu quả lãnh đạo.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Throughout history, both men and women have been outstanding as well as poor leaders.
Nghĩa:
Trong suốt lịch sử, cả nam và nữ đều từng là những nhà lãnh đạo xuất sắc cũng như yếu kém.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, leadership ability is individual rather than gender-based.
Nghĩa:
Vì vậy, năng lực lãnh đạo mang tính cá nhân chứ không dựa vào giới tính.
Ở đây, adjective chính là individual — thuộc về cá nhân.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, two managers of the same gender can lead very differently depending on their character. This shows that what truly matters is a person’s skills, values and experience, not whether they are a man or a woman. As a result, judging leaders by gender is misleading and unfair.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản biện)
C — Context
Throughout history, both men and women have been outstanding as well as poor leaders.
A — Adjective
Therefore, leadership ability is individual rather than gender-based.
E — Example
For instance, two managers of the same gender can lead very differently depending on their character. This shows that what truly matters is a person’s skills, values and experience, not whether they are a man or a woman.
R — Result
As a result, judging leaders by gender is misleading and unfair.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản biện)
Throughout history, both men and women have been outstanding as well as poor leaders. Therefore, leadership ability is individual rather than gender-based. For instance, two managers of the same gender can lead very differently depending on their character. This shows that what truly matters is a person’s skills, values and experience, not whether they are a man or a woman. As a result, judging leaders by gender is misleading and unfair.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu Do you agree or disagree, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, I disagree that women are inherently better leaders: although women often bring valuable qualities, effective leadership depends on individual skills and character rather than gender.
Nghĩa:
Theo tôi, tôi không đồng ý rằng phụ nữ về bản chất lãnh đạo tốt hơn: dù phụ nữ thường mang lại những phẩm chất giá trị, lãnh đạo hiệu quả phụ thuộc vào kỹ năng và tính cách cá nhân chứ không phải giới tính.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| empathy | sự đồng cảm | A good leader shows empathy toward staff. |
| valuable | có giá trị | Listening is a valuable leadership skill. |
| collaborative | mang tính hợp tác | She has a collaborative management style. |
| teamwork | tinh thần đồng đội | Good teamwork improves results. |
| leadership | khả năng lãnh đạo | Leadership depends on skill, not gender. |
| individual | thuộc về cá nhân | Talent is an individual quality. |
| skills | kỹ năng | Strong skills make a good manager. |
| gender | giới tính | Ability should not be judged by gender. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- A ______ leader keeps the team motivated.
- Listening shows real ______ for staff.
- Good ______ matters more than gender.
- Leadership is ______, not based on being male or female.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về women and leadership để luyện C-A-E-R.