Đề này cho rằng các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù và trượt tuyết quá nguy hiểm nên bị cấm. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “extreme sports are dangerous” hoặc “people enjoy them”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people believe that extreme sports like skydiving and skiing are too dangerous and should therefore be prohibited. Do you agree or disagree with this belief?
Với dạng Do you agree or disagree?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình không đồng ý với việc cấm — nên quản lý an toàn thay vì cấm, vì người trưởng thành có quyền chọn và các môn này cũng có lợi ích.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao có người muốn cấm
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: thể thao mạo hiểm có thể gây chấn thương nặng hoặc tử vong.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Extreme sports are risky.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- nguy cơ chấn thương, tử vong
- chi phí cứu hộ tốn kém
- gánh nặng y tế
- ảnh hưởng gia đình nạn nhân
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì một tai nạn trong các môn này có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng tức thì.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Rủi ro này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với người chơi thiếu kinh nghiệm, trong bối cảnh họ tham gia mà chưa được huấn luyện đầy đủ.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Inexperienced participants who take part without proper training face the greatest danger.
Nghĩa:
Những người chơi thiếu kinh nghiệm tham gia mà chưa được huấn luyện đầy đủ đối mặt với nguy hiểm lớn nhất.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, extreme sports can be genuinely dangerous.
Nghĩa:
Vì vậy, thể thao mạo hiểm có thể thực sự nguy hiểm.
Ở đây, adjective chính là dangerous — nguy hiểm với người thiếu chuẩn bị.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a beginner skydiver who panics can suffer a fatal accident. This is a real concern because a single mistake at height leaves no room to recover, so the consequences can be immediate and severe. As a result, some people conclude these activities should be banned.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế ủng hộ cấm)
C — Context
Inexperienced participants who take part without proper training face the greatest danger.
A — Adjective
Therefore, extreme sports can be genuinely dangerous.
E — Example
For example, a beginner skydiver who panics can suffer a fatal accident. This is a real concern because a single mistake at height leaves no room to recover, so the consequences can be immediate and severe.
R — Result
As a result, some people conclude these activities should be banned.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế ủng hộ cấm)
Inexperienced participants who take part without proper training face the greatest danger. Therefore, extreme sports can be genuinely dangerous. For example, a beginner skydiver who panics can suffer a fatal accident. This is a real concern because a single mistake at height leaves no room to recover, so the consequences can be immediate and severe. As a result, some people conclude these activities should be banned.
Vế 2 — Vì sao không nên cấm
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: nên quản lý an toàn thay vì cấm, vì các môn này rèn bản lĩnh và là quyền cá nhân.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Don’t ban them.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- người lớn có quyền chọn
- rèn lòng dũng cảm, kỷ luật
- an toàn nếu có huấn luyện
- cấm thì khó thực thi
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì với huấn luyện và thiết bị đúng, rủi ro giảm mạnh, và người trưởng thành có quyền tự quyết.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Quan điểm này đúng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Đúng nhất với người chơi được huấn luyện, trong bối cảnh họ chấp nhận rủi ro một cách có hiểu biết.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Trained participants take part with full awareness of the risks and proper safety equipment.
Nghĩa:
Những người chơi được huấn luyện tham gia với sự hiểu biết đầy đủ về rủi ro và thiết bị an toàn phù hợp.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, regulation is more reasonable than a ban.
Nghĩa:
Vì vậy, quản lý hợp lý hơn là cấm.
Ở đây, adjective chính là reasonable — hợp lý hơn cấm đoán.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, requiring training and certified gear lets people enjoy skydiving far more safely. This works because most accidents come from poor preparation, not the sport itself, so good rules remove the danger without removing the freedom. As a result, sensible safety rules protect people better than an outright ban.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản đối cấm)
C — Context
Trained participants take part with full awareness of the risks and proper safety equipment.
A — Adjective
Therefore, regulation is more reasonable than a ban.
E — Example
For instance, requiring training and certified gear lets people enjoy skydiving far more safely. This works because most accidents come from poor preparation, not the sport itself, so good rules remove the danger without removing the freedom.
R — Result
As a result, sensible safety rules protect people better than an outright ban.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản đối cấm)
Trained participants take part with full awareness of the risks and proper safety equipment. Therefore, regulation is more reasonable than a ban. For instance, requiring training and certified gear lets people enjoy skydiving far more safely. This works because most accidents come from poor preparation, not the sport itself, so good rules remove the danger without removing the freedom. As a result, sensible safety rules protect people better than an outright ban.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu Do you agree or disagree, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, I disagree with a ban: although extreme sports carry risks, proper safety rules and training are fairer than prohibition, since adults have the right to choose and these sports bring real benefits.
Nghĩa:
Theo tôi, tôi không đồng ý với việc cấm: mặc dù thể thao mạo hiểm có rủi ro, các quy định an toàn và huấn luyện hợp lý công bằng hơn là cấm, vì người trưởng thành có quyền lựa chọn và các môn này mang lại lợi ích thật.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| extreme sports | thể thao mạo hiểm | Extreme sports attract thrill-seekers. |
| dangerous | nguy hiểm | Skydiving can be dangerous without training. |
| injury | chấn thương | A bad fall can cause serious injury. |
| risk | rủi ro | Every sport involves some risk. |
| regulation | sự quản lý | Good regulation improves safety. |
| reasonable | hợp lý | Rules are more reasonable than a ban. |
| safety equipment | thiết bị an toàn | Proper safety equipment saves lives. |
| freedom | sự tự do | Adults value their freedom to choose. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Beginners face the greatest ______ in these sports.
- A fall from height can cause serious ______.
- ______ and training make the sport safer.
- Adults value their ______ to take part.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về extreme sports để luyện C-A-E-R.