Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Banning unhealthy food and drink

Đề này hỏi có nên cấm cửa hàng bán thực phẩm/đồ uống đã được chứng minh có hại cho sức khoẻ cộng đồng. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “junk food is bad” hoặc “people can choose”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Shops should be banned from selling any food or drink that has been scientifically proven to be damaging to public health. Do you agree or disagree with this opinion?

Với dạng Do you agree or disagree?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình không hoàn toàn đồng ý — nên kiểm soát và cảnh báo thay vì cấm hẳn, vì cấm tuyệt đối khó thực thi và xâm phạm tự do lựa chọn.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.

Vế 1 — Vì sao có người ủng hộ lệnh cấm

Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: cấm bán đồ có hại có thể bảo vệ sức khoẻ cộng đồng và giảm gánh nặng y tế.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Ban unhealthy food.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • giảm béo phì, tiểu đường
  • bảo vệ trẻ em
  • giảm chi phí y tế
  • ép thị trường làm đồ lành mạnh

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này có cơ sở vì khi đồ có hại không còn được bán, người dân buộc phải chọn các lựa chọn lành mạnh hơn.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Lợi ích của lệnh cấm rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với trẻ em, trong bối cảnh các em dễ bị thu hút bởi đồ ăn vặt và nước ngọt.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Children are especially drawn to sugary drinks and snacks, which can harm their long-term health.

Nghĩa:

Trẻ em đặc biệt bị thu hút bởi nước ngọt và đồ ăn vặt, vốn có thể gây hại cho sức khoẻ lâu dài của các em.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, banning such products could be protective for public health.

Nghĩa:

Vì vậy, cấm các sản phẩm như vậy có thể bảo vệ sức khoẻ cộng đồng.

Ở đây, adjective chính là protective — có tính bảo vệ.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For example, removing sugary drinks from school shops can reduce childhood obesity. This works because children mostly eat what is easily available to them, so taking away the unhealthy option naturally pushes them toward better choices. As a result, fewer young people develop diet-related diseases.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế ủng hộ cấm)

C — Context

Children are especially drawn to sugary drinks and snacks, which can harm their long-term health.

A — Adjective

Therefore, banning such products could be protective for public health.

E — Example

For example, removing sugary drinks from school shops can reduce childhood obesity. This works because children mostly eat what is easily available to them, so taking away the unhealthy option naturally pushes them toward better choices.

R — Result

As a result, fewer young people develop diet-related diseases.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế ủng hộ cấm)

Children are especially drawn to sugary drinks and snacks, which can harm their long-term health. Therefore, banning such products could be protective for public health. For example, removing sugary drinks from school shops can reduce childhood obesity. This works because children mostly eat what is easily available to them, so taking away the unhealthy option naturally pushes them toward better choices. As a result, fewer young people develop diet-related diseases.

Vế 2 — Vì sao không nên cấm hoàn toàn

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: cấm tuyệt đối khó thực thi và tước quyền tự do lựa chọn của người trưởng thành.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

People can choose.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • người lớn có quyền tự quyết
  • cấm tạo chợ đen
  • khó định nghĩa ‘có hại’
  • giáo dục hiệu quả hơn

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này quan trọng vì người trưởng thành có quyền tự quyết định ăn gì, và cấm hẳn thường tạo ra thị trường ngầm.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Bất lợi của lệnh cấm rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với người trưởng thành, trong bối cảnh họ muốn tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Adults generally expect the freedom to make their own choices about what they eat and drink.

Nghĩa:

Người trưởng thành nói chung mong muốn được tự do quyết định về việc mình ăn và uống gì.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, a complete ban can be impractical and unfair.

Nghĩa:

Vì vậy, một lệnh cấm hoàn toàn có thể thiếu thực tế và bất công.

Ở đây, adjective chính là impractical — thiếu thực tế, khó thực thi.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For instance, banning popular drinks may simply push people to buy them illegally. This happens because strong demand does not disappear when a product is banned, so an underground market usually appears to supply it. As a result, education and taxation often work better than an outright ban.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản đối cấm)

C — Context

Adults generally expect the freedom to make their own choices about what they eat and drink.

A — Adjective

Therefore, a complete ban can be impractical and unfair.

E — Example

For instance, banning popular drinks may simply push people to buy them illegally. This happens because strong demand does not disappear when a product is banned, so an underground market usually appears to supply it.

R — Result

As a result, education and taxation often work better than an outright ban.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản đối cấm)

Adults generally expect the freedom to make their own choices about what they eat and drink. Therefore, a complete ban can be impractical and unfair. For instance, banning popular drinks may simply push people to buy them illegally. This happens because strong demand does not disappear when a product is banned, so an underground market usually appears to supply it. As a result, education and taxation often work better than an outright ban.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu Do you agree or disagree, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, I disagree with a total ban: although unhealthy products do harm public health, education, labelling and taxation are fairer and more practical than banning sales outright.

Nghĩa:

Theo tôi, tôi không đồng ý với việc cấm hoàn toàn: mặc dù các sản phẩm không lành mạnh gây hại cho sức khoẻ cộng đồng, việc giáo dục, dán nhãn và đánh thuế công bằng và thực tế hơn là cấm bán hẳn.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
public health sức khoẻ cộng đồng Smoking is a major public health problem.
protective có tính bảo vệ Helmets play a protective role for riders.
obesity béo phì Sugary diets contribute to childhood obesity.
available có sẵn, dễ tiếp cận Healthy food should be widely available.
freedom of choice quyền tự do lựa chọn Adults value their freedom of choice.
impractical thiếu thực tế A total ban is often impractical.
demand nhu cầu High demand keeps the product on shelves.
taxation việc đánh thuế Taxation can discourage unhealthy purchases.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. Removing junk food from schools can be ______.
  2. Sugary diets increase the risk of ______.
  3. A total ban is often ______ and hard to enforce.
  4. ______ on sugary drinks can reduce consumption.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về banning unhealthy food để luyện C-A-E-R.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x