Đề này hỏi hoạt động của con người gây hại cho động thực vật: có người nói đã quá muộn để khắc phục, người khác tin vẫn có biện pháp hiệu quả. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “animals are dying” hoặc “we can save them”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
It is true that some human activities have negative effects on plant and animal species. Some people say it is too late to address this problem. Others, however, argue that effective measures can be taken to improve this situation. Consider both viewpoints and provide your own opinion.
Với dạng consider both viewpoints and provide your own opinion, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình không đồng ý rằng đã quá muộn — thiệt hại là nghiêm trọng nhưng các biện pháp bảo tồn vẫn có thể tạo khác biệt.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao có người nghĩ đã quá muộn
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: nhiều loài đã tuyệt chủng và môi trường sống bị phá huỷ nghiêm trọng.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
It is too late.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- nhiều loài đã tuyệt chủng
- rừng, biển bị phá huỷ
- biến đổi khí hậu khó đảo ngược
- tốc độ phá huỷ quá nhanh
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì một khi một loài đã tuyệt chủng hoặc môi trường sống bị xoá sổ, gần như không thể khôi phục.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Quan điểm bi quan rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với các loài đã mất, trong bối cảnh môi trường sống của chúng bị phá huỷ không thể phục hồi.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Once a species becomes extinct or its habitat is completely destroyed, that loss can never be reversed.
Nghĩa:
Một khi một loài tuyệt chủng hoặc môi trường sống của nó bị phá huỷ hoàn toàn, mất mát đó không thể đảo ngược.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, some damage is sadly irreversible.
Nghĩa:
Vì vậy, một số thiệt hại đáng tiếc là không thể đảo ngược.
Ở đây, adjective chính là irreversible — không thể đảo ngược.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, animals that have already gone extinct cannot be brought back. This is why some people feel hopeless, because the most extreme losses are permanent and no policy can undo them. As a result, part of the harm to nature truly cannot be fixed.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế bi quan)
C — Context
Once a species becomes extinct or its habitat is completely destroyed, that loss can never be reversed.
A — Adjective
Therefore, some damage is sadly irreversible.
E — Example
For example, animals that have already gone extinct cannot be brought back. This is why some people feel hopeless, because the most extreme losses are permanent and no policy can undo them.
R — Result
As a result, part of the harm to nature truly cannot be fixed.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế bi quan)
Once a species becomes extinct or its habitat is completely destroyed, that loss can never be reversed. Therefore, some damage is sadly irreversible. For example, animals that have already gone extinct cannot be brought back. This is why some people feel hopeless, because the most extreme losses are permanent and no policy can undo them. As a result, part of the harm to nature truly cannot be fixed.
Vế 2 — Vì sao vẫn có thể cải thiện
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: các biện pháp bảo tồn đã giúp nhiều loài hồi phục, nên chưa phải quá muộn.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
We can still help.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- lập khu bảo tồn
- cấm săn bắt, buôn bán
- phục hồi rừng, biển
- nhân giống loài nguy cấp
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì lịch sử cho thấy khi con người hành động kịp thời, nhiều loài đã thoát khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Khả năng cải thiện rõ nhất với loài nào, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với các loài nguy cấp còn lại, trong bối cảnh được bảo vệ và phục hồi môi trường sống kịp thời.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Many endangered species still survive and can recover if their habitats are protected in time.
Nghĩa:
Nhiều loài nguy cấp vẫn còn tồn tại và có thể hồi phục nếu môi trường sống của chúng được bảo vệ kịp thời.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, effective conservation can be remarkably impactful.
Nghĩa:
Vì vậy, công tác bảo tồn hiệu quả có thể tạo tác động đáng kể.
Ở đây, adjective chính là impactful — tạo tác động lớn.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, strict protection helped some whale and tiger populations grow again. This works because removing the main threats, such as hunting or habitat loss, gives nature the chance to repair itself over time. As a result, timely action can clearly reverse part of the damage.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế lạc quan)
C — Context
Many endangered species still survive and can recover if their habitats are protected in time.
A — Adjective
Therefore, effective conservation can be remarkably impactful.
E — Example
For instance, strict protection helped some whale and tiger populations grow again. This works because removing the main threats, such as hunting or habitat loss, gives nature the chance to repair itself over time.
R — Result
As a result, timely action can clearly reverse part of the damage.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế lạc quan)
Many endangered species still survive and can recover if their habitats are protected in time. Therefore, effective conservation can be remarkably impactful. For instance, strict protection helped some whale and tiger populations grow again. This works because removing the main threats, such as hunting or habitat loss, gives nature the chance to repair itself over time. As a result, timely action can clearly reverse part of the damage.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu consider both viewpoints and provide your own opinion, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, although the damage to nature is serious, I do not believe it is too late, because well-planned conservation efforts have repeatedly proven that species can recover.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù thiệt hại với thiên nhiên là nghiêm trọng, tôi không cho rằng đã quá muộn, vì những nỗ lực bảo tồn được hoạch định kỹ đã nhiều lần chứng minh rằng các loài có thể hồi phục.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| extinct | tuyệt chủng | Many species have already become extinct. |
| irreversible | không thể đảo ngược | Some environmental damage is irreversible. |
| habitat | môi trường sống | Cutting forests destroys animal habitats. |
| permanent | vĩnh viễn | Extinction is a permanent loss. |
| endangered | nguy cấp | Pandas were once an endangered species. |
| impactful | có tác động lớn | Conservation can be highly impactful. |
| conservation | sự bảo tồn | Conservation projects protect rare species. |
| recover | hồi phục | With protection, species can recover. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Once a species is ______, it cannot return.
- Destroying a forest harms animal ______.
- Good ______ helps endangered species recover.
- With protection, many species can ______.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về protecting species để luyện C-A-E-R.