Đề này hỏi việc một số nước chuyển sang năng lượng tái tạo như gió và mặt trời (trong khi nhiên liệu hoá thạch vẫn là nguồn chính) là xu hướng có lợi hay bất lợi. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “renewables are clean” hoặc “they are expensive”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
While fossil fuels are still the main source of energy for most countries, others have started to rely on renewable options such as wind and solar power. Is this an advantageous or disadvantageous trend?
Với dạng advantageous or disadvantageous trend, mình nên có lập trường rõ. Một hướng cân bằng: mình thấy chuyển sang năng lượng tái tạo chủ yếu có lợi vì sạch và bền vững, dù có thách thức ban đầu về chi phí và ổn định.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Mặt có lợi
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: năng lượng tái tạo sạch, không cạn kiệt và giảm khí thải.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Renewables are clean.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- không thải khí nhà kính
- nguồn vô tận
- giảm phụ thuộc nhập khẩu
- tạo việc làm xanh
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì gió và mặt trời không cạn và gần như không thải carbon, khác hẳn nhiên liệu hoá thạch.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Lợi ích này rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với môi trường, trong bối cảnh thế giới cần giảm khí thải để chống biến đổi khí hậu.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
The world urgently needs to cut emissions to slow down climate change.
Nghĩa:
Thế giới đang cần khẩn cấp cắt giảm khí thải để làm chậm lại biến đổi khí hậu.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, renewable energy is environmentally beneficial.
Nghĩa:
Vì vậy, năng lượng tái tạo có lợi cho môi trường.
Ở đây, adjective chính là beneficial — có lợi cho môi trường.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a country powered by solar and wind produces electricity without burning fuel. This works because these sources release almost no carbon and never run out, so they protect the climate while securing long-term energy. As a result, switching to renewables helps both the planet and future supply.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế có lợi)
C — Context
The world urgently needs to cut emissions to slow down climate change.
A — Adjective
Therefore, renewable energy is environmentally beneficial.
E — Example
For example, a country powered by solar and wind produces electricity without burning fuel. This works because these sources release almost no carbon and never run out, so they protect the climate while securing long-term energy.
R — Result
As a result, switching to renewables helps both the planet and future supply.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế có lợi)
The world urgently needs to cut emissions to slow down climate change. Therefore, renewable energy is environmentally beneficial. For example, a country powered by solar and wind produces electricity without burning fuel. This works because these sources release almost no carbon and never run out, so they protect the climate while securing long-term energy. As a result, switching to renewables helps both the planet and future supply.
Vế 2 — Mặt thách thức
Ở vế thứ hai, mình thừa nhận: năng lượng tái tạo có chi phí ban đầu cao và phụ thuộc thời tiết.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Renewables are costly.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- chi phí lắp đặt cao
- phụ thuộc nắng, gió
- cần lưu trữ pin
- khó thay thế hoàn toàn nhanh
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì điện gió và mặt trời không ổn định khi thiếu nắng gió, và đầu tư ban đầu lớn.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Thách thức này rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với các nước nghèo, trong bối cảnh họ khó kham chi phí đầu tư ban đầu lớn.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Poorer countries may struggle with the high upfront cost of building renewable infrastructure.
Nghĩa:
Các nước nghèo hơn có thể chật vật với chi phí ban đầu cao để xây dựng hạ tầng năng lượng tái tạo.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, the transition can be challenging at first.
Nghĩa:
Vì vậy, quá trình chuyển đổi ban đầu có thể đầy thách thức.
Ở đây, adjective chính là challenging — thách thức về chi phí và ổn định.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, solar power drops at night and on cloudy days, so storage is needed. This is a problem because batteries are expensive and supply can be unstable, so renewables cannot yet fully replace fossil fuels everywhere. As a result, the change takes time and investment, but remains worthwhile.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế thách thức)
C — Context
Poorer countries may struggle with the high upfront cost of building renewable infrastructure.
A — Adjective
Therefore, the transition can be challenging at first.
E — Example
For instance, solar power drops at night and on cloudy days, so storage is needed. This is a problem because batteries are expensive and supply can be unstable, so renewables cannot yet fully replace fossil fuels everywhere.
R — Result
As a result, the change takes time and investment, but remains worthwhile.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế thách thức)
Poorer countries may struggle with the high upfront cost of building renewable infrastructure. Therefore, the transition can be challenging at first. For instance, solar power drops at night and on cloudy days, so storage is needed. This is a problem because batteries are expensive and supply can be unstable, so renewables cannot yet fully replace fossil fuels everywhere. As a result, the change takes time and investment, but remains worthwhile.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu advantageous or disadvantageous trend, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, the shift to renewable energy is mainly an advantageous trend because it is clean and sustainable, even though high initial costs and reliability remain challenges.
Nghĩa:
Theo tôi, việc chuyển sang năng lượng tái tạo chủ yếu là một xu hướng có lợi vì nó sạch và bền vững, dù chi phí ban đầu cao và độ ổn định vẫn là thách thức.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Renewable energy comes from wind and sun. |
| beneficial | có lợi | Clean power is beneficial for the planet. |
| emissions | khí thải | Renewables produce almost no emissions. |
| sustainable | bền vững | Solar power is a sustainable choice. |
| challenging | đầy thách thức | The transition can be challenging. |
| upfront cost | chi phí ban đầu | Solar panels have a high upfront cost. |
| reliable | đáng tin cậy, ổn định | Energy supply must be reliable. |
| storage | sự lưu trữ | Batteries provide energy storage. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- ______ comes from sun and wind.
- Clean power cuts harmful ______.
- Solar panels have a high ______.
- Energy supply must be ______ day and night.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về renewable energy để luyện C-A-E-R.