Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Spending on space exploration

Đề này cho rằng chi tiền khám phá vũ trụ là lãng phí, nên dùng để giải quyết vấn đề trên Trái Đất. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “space is expensive” hoặc “Earth has problems”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Many individuals say that spending on space exploration is a waste of money. This, instead, should be better used to solve current problems on Earth. To what degree do you support or oppose this idea?

Với dạng To what degree do you support or oppose this idea?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình chỉ đồng ý một phần — vấn đề trên Trái Đất cần ưu tiên, nhưng khám phá vũ trụ vẫn mang lại lợi ích lâu dài nên không hẳn là lãng phí.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.

Vế 1 — Vì sao có người coi đó là lãng phí

Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: khi còn nhiều vấn đề cấp bách, tiền cho vũ trụ có vẻ nên dùng cho nhu cầu trước mắt.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Space costs too much.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • nhiều người còn nghèo đói
  • chi phí vũ trụ khổng lồ
  • lợi ích quá xa vời
  • cần tiền cho y tế, giáo dục

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này có cơ sở vì hàng triệu người vẫn thiếu nhu cầu cơ bản, nên tiền nên ưu tiên cho những vấn đề trước mắt.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Quan điểm này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với người dân ở nước nghèo, trong bối cảnh họ thiếu lương thực, nước sạch và y tế.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

In poorer countries, millions of people still lack food, clean water and basic healthcare.

Nghĩa:

Ở các nước nghèo hơn, hàng triệu người vẫn thiếu lương thực, nước sạch và chăm sóc y tế cơ bản.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, spending billions on space can seem wasteful.

Nghĩa:

Vì vậy, chi hàng tỷ cho vũ trụ có thể trông lãng phí.

Ở đây, adjective chính là wasteful — lãng phí khi đặt cạnh nhu cầu cấp bách.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For example, the cost of one space mission could fund hospitals for an entire region. This argument is strong because money spent in space brings no immediate relief to people who are struggling to survive right now. As a result, many feel such funds should address urgent needs first.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế đồng tình)

C — Context

In poorer countries, millions of people still lack food, clean water and basic healthcare.

A — Adjective

Therefore, spending billions on space can seem wasteful.

E — Example

For example, the cost of one space mission could fund hospitals for an entire region. This argument is strong because money spent in space brings no immediate relief to people who are struggling to survive right now.

R — Result

As a result, many feel such funds should address urgent needs first.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế đồng tình)

In poorer countries, millions of people still lack food, clean water and basic healthcare. Therefore, spending billions on space can seem wasteful. For example, the cost of one space mission could fund hospitals for an entire region. This argument is strong because money spent in space brings no immediate relief to people who are struggling to survive right now. As a result, many feel such funds should address urgent needs first.

Vế 2 — Vì sao khám phá vũ trụ vẫn có ích

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: nghiên cứu vũ trụ tạo ra công nghệ và hiểu biết có ích ngay trên Trái Đất.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Space research helps.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • công nghệ vũ trụ ứng dụng đời sống
  • dự báo thời tiết, vệ tinh
  • cảm hứng khoa học
  • chuẩn bị cho tương lai

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này quan trọng vì nhiều công nghệ quen thuộc như GPS và dự báo thời tiết ra đời từ nghiên cứu vũ trụ.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Lợi ích vũ trụ rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất trong đời sống hằng ngày, trong bối cảnh con người dùng các công nghệ vốn bắt nguồn từ không gian.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Many everyday technologies, from satellite navigation to weather forecasting, came from space research.

Nghĩa:

Nhiều công nghệ hằng ngày, từ định vị vệ tinh đến dự báo thời tiết, đến từ nghiên cứu vũ trụ.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, space exploration can be genuinely valuable.

Nghĩa:

Vì vậy, khám phá vũ trụ có thể thực sự giá trị.

Ở đây, adjective chính là valuable — giá trị cho tiến bộ chung.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For instance, satellites developed for space missions now guide ships, planes and phones. This matters because the knowledge gained from exploration often solves earthly problems in ways that were impossible to predict at the start. As a result, space research can improve life on Earth rather than waste resources.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản biện)

C — Context

Many everyday technologies, from satellite navigation to weather forecasting, came from space research.

A — Adjective

Therefore, space exploration can be genuinely valuable.

E — Example

For instance, satellites developed for space missions now guide ships, planes and phones. This matters because the knowledge gained from exploration often solves earthly problems in ways that were impossible to predict at the start.

R — Result

As a result, space research can improve life on Earth rather than waste resources.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản biện)

Many everyday technologies, from satellite navigation to weather forecasting, came from space research. Therefore, space exploration can be genuinely valuable. For instance, satellites developed for space missions now guide ships, planes and phones. This matters because the knowledge gained from exploration often solves earthly problems in ways that were impossible to predict at the start. As a result, space research can improve life on Earth rather than waste resources.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu To what degree do you support or oppose, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, I only partly support this idea: while urgent problems on Earth deserve priority, space exploration is not simply a waste because it produces technology and knowledge that benefit everyday life.

Nghĩa:

Theo tôi, tôi chỉ đồng ý một phần: dù các vấn đề cấp bách trên Trái Đất xứng đáng được ưu tiên, khám phá vũ trụ không đơn thuần là lãng phí vì nó tạo ra công nghệ và tri thức có lợi cho đời sống hằng ngày.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
wasteful lãng phí Spending without a plan is wasteful.
urgent needs nhu cầu cấp bách Food and shelter are urgent needs after a disaster.
basic healthcare chăm sóc y tế cơ bản Everyone deserves basic healthcare.
priority sự ưu tiên Education should be a national priority.
space exploration khám phá vũ trụ Space exploration inspires young scientists.
valuable có giá trị The research produced valuable new knowledge.
satellite vệ tinh Satellites help us forecast the weather.
long-term dài hạn Space research is a long-term investment.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. Spending on space can look ______ to many people.
  2. Poor regions still lack ______ like clinics.
  3. Many ______ technologies came from space research.
  4. Education should be a top ______.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về space exploration spending để luyện C-A-E-R.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x