Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Dealing with crime: prison or alternatives

Đề này hỏi cách hiệu quả nhất để xử lý tội phạm là án tù dài hơn, hay có cách tốt hơn. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “prison stops crime” hoặc “education is better”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Many people say that the most effective way to deal with crime is to give longer prison sentences. However, others think there are better ways to do so. Consider both arguments and present your viewpoint.

Với dạng consider both arguments and present your viewpoint, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình cho rằng án tù dài có vai trò răn đe, nhưng giáo dục và tái hoà nhập mới giải quyết gốc rễ tội phạm.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.

Vế 1 — Vì sao án tù dài có tác dụng

Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: án tù dài có thể răn đe và tách người phạm tội khỏi xã hội.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Longer prison stops crime.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • răn đe người định phạm tội
  • tách tội phạm nguy hiểm khỏi xã hội
  • tạo cảm giác công lý
  • giảm tái phạm tạm thời

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này có cơ sở vì nỗi sợ bị giam lâu có thể khiến một số người cân nhắc trước khi phạm tội.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Tác dụng răn đe rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với những người phạm tội có tính toán, trong bối cảnh họ cân nhắc lợi hại trước khi hành động.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

For crimes that are carefully planned, offenders often weigh the possible punishment before acting.

Nghĩa:

Với những tội phạm được tính toán kỹ, người phạm tội thường cân nhắc hình phạt có thể nhận trước khi hành động.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, longer sentences can act as a strong deterrent.

Nghĩa:

Vì vậy, án tù dài có thể là một biện pháp răn đe mạnh.

Ở đây, adjective chính là deterrent — có tính răn đe.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For example, strict penalties for fraud may stop some people from committing it. This works because when the expected punishment clearly outweighs the possible gain, a rational person is less likely to take the risk. As a result, the threat of prison can prevent certain planned crimes.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế án tù)

C — Context

For crimes that are carefully planned, offenders often weigh the possible punishment before acting.

A — Adjective

Therefore, longer sentences can act as a strong deterrent.

E — Example

For example, strict penalties for fraud may stop some people from committing it. This works because when the expected punishment clearly outweighs the possible gain, a rational person is less likely to take the risk.

R — Result

As a result, the threat of prison can prevent certain planned crimes.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế án tù)

For crimes that are carefully planned, offenders often weigh the possible punishment before acting. Therefore, longer sentences can act as a strong deterrent. For example, strict penalties for fraud may stop some people from committing it. This works because when the expected punishment clearly outweighs the possible gain, a rational person is less likely to take the risk. As a result, the threat of prison can prevent certain planned crimes.

Vế 2 — Vì sao cần cách tốt hơn

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: giáo dục, đào tạo nghề và tái hoà nhập giải quyết nguyên nhân khiến người ta phạm tội.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Education is better.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • nghèo đói, thất nghiệp gây tội phạm
  • dạy nghề trong tù
  • hỗ trợ tái hoà nhập
  • giảm tái phạm lâu dài

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này quan trọng vì nhiều tội phạm xuất phát từ nghèo đói và thiếu cơ hội, điều mà nhà tù không giải quyết được.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Cách tiếp cận này cần thiết nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Cần thiết nhất với người phạm tội lần đầu, trong bối cảnh họ phạm tội vì hoàn cảnh chứ không phải bản chất.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Many first-time offenders break the law because of poverty or a lack of opportunities, not because they are inherently bad.

Nghĩa:

Nhiều người phạm tội lần đầu vi phạm pháp luật vì nghèo đói hoặc thiếu cơ hội, chứ không phải vì bản chất xấu.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, rehabilitation is a more sustainable approach.

Nghĩa:

Vì vậy, tái hoà nhập là cách tiếp cận bền vững hơn.

Ở đây, adjective chính là sustainable — bền vững vì giải quyết gốc rễ.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For instance, teaching prisoners job skills helps them find work after release. This works because a stable income removes much of the desperation that pushes people toward crime in the first place. As a result, fewer former prisoners return to crime, making society safer in the long run.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế giải pháp khác)

C — Context

Many first-time offenders break the law because of poverty or a lack of opportunities, not because they are inherently bad.

A — Adjective

Therefore, rehabilitation is a more sustainable approach.

E — Example

For instance, teaching prisoners job skills helps them find work after release. This works because a stable income removes much of the desperation that pushes people toward crime in the first place.

R — Result

As a result, fewer former prisoners return to crime, making society safer in the long run.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế giải pháp khác)

Many first-time offenders break the law because of poverty or a lack of opportunities, not because they are inherently bad. Therefore, rehabilitation is a more sustainable approach. For instance, teaching prisoners job skills helps them find work after release. This works because a stable income removes much of the desperation that pushes people toward crime in the first place. As a result, fewer former prisoners return to crime, making society safer in the long run.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu consider both arguments and present your viewpoint, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, while longer sentences can deter some crimes, addressing the root causes through education and rehabilitation is a more effective long-term solution.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù án tù dài có thể răn đe một số tội phạm, việc giải quyết gốc rễ qua giáo dục và tái hoà nhập mới là giải pháp dài hạn hiệu quả hơn.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
deter răn đe, ngăn cản Heavy fines may deter dangerous driving.
deterrent biện pháp răn đe Security cameras act as a deterrent to thieves.
offender người phạm tội First-time offenders often receive lighter sentences.
penalty hình phạt The penalty for the crime was increased last year.
rehabilitation sự tái hoà nhập Rehabilitation helps prisoners rebuild their lives.
sustainable bền vững We need a sustainable solution, not a quick fix.
root causes nguyên nhân gốc rễ Poverty is one of the root causes of crime.
reoffend tái phạm Job training reduces the chance that people reoffend.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. Harsh penalties can ______ some planned crimes.
  2. Long sentences act as a ______ for many offenders.
  3. ______ programs teach prisoners useful job skills.
  4. Tackling the ______ of crime is more effective long-term.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về dealing with crime để luyện C-A-E-R.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x