Đề này thuộc dạng reasons + effects: ngày nay nhiều người dành ít thời gian ở nhà hơn. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “people work a lot” hoặc “staying out is bad”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Today, many people spend less and less time at home. What are the reasons for this? What are the effects of this on individuals and on society?
Với dạng reasons + effects, mình cần một đoạn nêu nguyên nhân, một đoạn nêu tác động, dùng khung C-A-E-R cho rõ.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Phần 1 — Nguyên nhân
Ở phần đầu, mình chọn hướng: công việc đòi hỏi nhiều thời gian và đời sống bên ngoài hấp dẫn khiến người ta ít ở nhà.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
People are busy with work.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với phần nguyên nhân, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- giờ làm việc kéo dài
- đi lại xa nơi làm
- nhiều lựa chọn giải trí ngoài
- gặp gỡ bạn bè, học thêm
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Nguyên nhân chính là công việc hiện đại đòi hỏi nhiều giờ và nhiều người còn tham gia các hoạt động xã hội sau giờ làm.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc ít ở nhà rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với người trẻ ở thành phố, trong bối cảnh họ làm việc nhiều giờ và có nhiều lựa chọn giải trí.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In big cities, many young workers spend long hours at the office and have countless options for entertainment afterwards.
Nghĩa:
Ở các thành phố lớn, nhiều người trẻ làm việc nhiều giờ tại văn phòng và có vô số lựa chọn giải trí sau đó.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, the time people spend at home is steadily shrinking.
Nghĩa:
Vì vậy, thời gian con người ở nhà đang giảm dần.
Ở đây, adjective chính là shrinking — co lại dần.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, an employee may work overtime and then meet friends for dinner instead of going home. This happens because cities offer so many convenient activities nearby that staying out feels more rewarding than returning home early. As a result, home becomes just a place to sleep rather than to live.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (phần nguyên nhân)
C — Context
In big cities, many young workers spend long hours at the office and have countless options for entertainment afterwards.
A — Adjective
Therefore, the time people spend at home is steadily shrinking.
E — Example
For example, an employee may work overtime and then meet friends for dinner instead of going home. This happens because cities offer so many convenient activities nearby that staying out feels more rewarding than returning home early.
R — Result
As a result, home becomes just a place to sleep rather than to live.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (phần nguyên nhân)
In big cities, many young workers spend long hours at the office and have countless options for entertainment afterwards. Therefore, the time people spend at home is steadily shrinking. For example, an employee may work overtime and then meet friends for dinner instead of going home. This happens because cities offer so many convenient activities nearby that staying out feels more rewarding than returning home early. As a result, home becomes just a place to sleep rather than to live.
Phần 2 — Tác động
Ở phần thứ hai, mình chọn hướng: việc ít ở nhà vừa làm yếu gắn kết gia đình, vừa mở rộng quan hệ xã hội.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
It affects families.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với phần tác động, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- ít thời gian cho gia đình
- quan hệ gia đình lỏng lẻo
- nhưng mở rộng mạng lưới xã hội
- phát triển sự nghiệp, kỹ năng
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Tác động quan trọng là khi ở nhà ít đi, các thành viên gia đình ít chia sẻ với nhau, dù cá nhân có thể có thêm quan hệ bên ngoài.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Tác động này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với các gia đình, trong bối cảnh các thành viên hiếm khi cùng có mặt ở nhà một lúc.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
When family members are rarely home at the same time, they share fewer meals and conversations.
Nghĩa:
Khi các thành viên gia đình hiếm khi cùng ở nhà một lúc, họ chia sẻ ít bữa ăn và cuộc trò chuyện hơn.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, this trend can be harmful to family relationships.
Nghĩa:
Vì vậy, xu hướng này có thể gây hại cho quan hệ gia đình.
Ở đây, adjective chính là harmful — gây hại cho gắn kết gia đình.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, children who rarely see their working parents may feel distant from them. This matters because close relationships are built through everyday shared moments, and without that regular contact, emotional bonds gradually fade. As a result, families may grow apart even while individuals gain wider social networks.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (phần tác động)
C — Context
When family members are rarely home at the same time, they share fewer meals and conversations.
A — Adjective
Therefore, this trend can be harmful to family relationships.
E — Example
For instance, children who rarely see their working parents may feel distant from them. This matters because close relationships are built through everyday shared moments, and without that regular contact, emotional bonds gradually fade.
R — Result
As a result, families may grow apart even while individuals gain wider social networks.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (phần tác động)
When family members are rarely home at the same time, they share fewer meals and conversations. Therefore, this trend can be harmful to family relationships. For instance, children who rarely see their working parents may feel distant from them. This matters because close relationships are built through everyday shared moments, and without that regular contact, emotional bonds gradually fade. As a result, families may grow apart even while individuals gain wider social networks.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu reasons and effects, mình nêu rõ lập trường:
In short, longer working hours and richer social options outside the home keep people away, which can weaken family bonds but also widen their social and professional networks.
Nghĩa:
Tóm lại, giờ làm việc dài hơn và nhiều lựa chọn giải trí, xã hội bên ngoài khiến người ta ít ở nhà, điều này có thể làm yếu đi tình cảm gia đình nhưng cũng mở rộng mạng lưới xã hội và nghề nghiệp.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| working hours | giờ làm việc | Long working hours leave little time for family. |
| shrinking | đang co lại | Their free time is shrinking every year. |
| entertainment | giải trí | The city offers endless entertainment options. |
| overtime | làm thêm giờ | He often works overtime to finish projects. |
| family bonds | tình cảm gia đình | Shared meals strengthen family bonds. |
| harmful | gây hại | Too much stress is harmful to health. |
| shared moments | khoảnh khắc chung | Holidays create precious shared moments. |
| social networks | mạng lưới xã hội | Working abroad expanded her social networks. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Long ______ keep many people away from home.
- Their time at home is ______ year by year.
- Strong ______ are built through daily contact.
- Going out often can widen one’s ______.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về spending time at home để luyện C-A-E-R.