Đề này đặt một giả định: nên để mọi người đều có xe hơi, TV và tủ lạnh. Câu hỏi là mặt bất lợi của sự phát triển này với xã hội có lớn hơn mặt lợi không. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “these things are useful” hoặc “they cause pollution”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
It is suggested that everyone should have a car, a TV and a fridge. Do the disadvantages of this development for society outweigh the advantages?
Với dạng do the disadvantages outweigh the advantages?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình cho rằng lợi ích về tiện nghi và chất lượng sống lớn hơn, dù vẫn có những bất lợi về môi trường cần được quản lý.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.
Vế 1 — Bất lợi cho xã hội
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận bất lợi: nếu ai cũng có xe hơi và đồ điện, áp lực lên môi trường và tài nguyên sẽ rất lớn.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
These things harm the environment.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế bất lợi, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- xe hơi gây ô nhiễm, kẹt xe
- đồ điện tiêu tốn nhiều điện
- tăng rác thải, tiêu thụ tài nguyên
- lối sống tiêu dùng quá mức
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Bất lợi quan trọng nhất là khi hàng triệu người cùng dùng xe hơi và thiết bị điện, lượng khí thải và tiêu thụ năng lượng tăng mạnh.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Tác hại của việc ai cũng sở hữu các vật dụng này rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất ở các đô thị đông dân, trong bối cảnh quá nhiều xe hơi và thiết bị điện cùng hoạt động gây ô nhiễm và áp lực lên lưới điện.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In densely populated cities, having millions of cars and electrical appliances running at once puts heavy pressure on the environment and power supply.
Nghĩa:
Ở các đô thị đông dân, việc hàng triệu xe hơi và thiết bị điện cùng hoạt động một lúc gây áp lực lớn lên môi trường và nguồn cung điện.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, mass ownership of these goods can be environmentally harmful.
Nghĩa:
Vì vậy, việc sở hữu đại trà những vật dụng này có thể gây hại cho môi trường.
Ở đây, adjective chính là harmful — gây hại cho môi trường, do tiêu thụ và khí thải.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For example, when most families own cars, cities suffer from worse traffic and air pollution. As a result, the quality of the environment can decline.
Nghĩa:
Ví dụ, khi đa số gia đình sở hữu xe hơi, các thành phố chịu kẹt xe và ô nhiễm không khí nặng hơn. Kết quả là chất lượng môi trường có thể suy giảm.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế bất lợi)
In densely populated cities, having millions of cars and electrical appliances running at once puts heavy pressure on the environment and power supply. Therefore, mass ownership of these goods can be environmentally harmful. For example, when most families own cars, cities suffer from worse traffic and air pollution. As a result, the quality of the environment can decline.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế bất lợi)
In densely populated cities, having millions of cars and electrical appliances running at once puts heavy pressure on the environment. Therefore, mass ownership of these goods can be environmentally harmful. For example, when most families own cars, cities suffer from worse traffic and air pollution. As a result, the quality of the environment can decline.
Vế 2 — Lợi ích cho xã hội
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: những vật dụng này cải thiện rõ rệt sự tiện nghi, sức khoẻ và bình đẳng trong xã hội.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
These things are convenient.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế lợi ích, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- xe giúp đi lại, làm việc thuận tiện
- tủ lạnh giữ thực phẩm an toàn
- TV mang thông tin, giải trí
- nâng cao chất lượng sống cho mọi tầng lớp
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Lợi ích quan trọng nhất là những vật dụng này từng là xa xỉ nay trở nên phổ biến, giúp người bình thường có cuộc sống tiện nghi và an toàn hơn.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Lợi ích của việc ai cũng có xe, TV, tủ lạnh rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với các gia đình thu nhập trung bình, trong bối cảnh những tiện nghi từng chỉ dành cho người giàu nay đến được với mọi người.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Items that were once luxuries, such as cars and fridges, are now available to ordinary families rather than only the rich.
Nghĩa:
Những vật dụng từng là hàng xa xỉ, như xe hơi và tủ lạnh, nay đã đến được với các gia đình bình thường chứ không chỉ người giàu.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, this development is highly beneficial for society.
Nghĩa:
Vì vậy, sự phát triển này rất có lợi cho xã hội.
Ở đây, adjective chính là beneficial — có lợi, vì nâng cao tiện nghi và bình đẳng.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For instance, a fridge keeps food fresh and safe, improving family health. As a result, these goods raise living standards for the whole society.
Nghĩa:
Chẳng hạn, một chiếc tủ lạnh giữ thực phẩm tươi và an toàn, cải thiện sức khoẻ gia đình. Kết quả là những vật dụng này nâng cao mức sống cho cả xã hội.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế lợi ích)
Items that were once luxuries, such as cars and fridges, are now available to ordinary families rather than only the rich. Therefore, this development is highly beneficial for society. For instance, a fridge keeps food fresh and safe, improving family health. As a result, these goods raise living standards for the whole society.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế lợi ích)
Items that were once luxuries, such as cars and fridges, are now available to ordinary families rather than only the rich. Therefore, this development is highly beneficial for society. For instance, a fridge keeps food fresh and safe, improving family health. As a result, these goods raise living standards for the whole society.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu do the disadvantages outweigh the advantages, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, the advantages of owning these items outweigh the disadvantages, because they greatly improve daily life and equality, while the environmental drawbacks can be reduced through better technology and policy.
Nghĩa:
Theo tôi, lợi ích của việc sở hữu những vật dụng này lớn hơn bất lợi, vì chúng cải thiện rõ rệt đời sống hằng ngày và sự bình đẳng, trong khi những bất lợi về môi trường có thể được giảm bớt nhờ công nghệ và chính sách tốt hơn.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| luxury | hàng xa xỉ | Air conditioning was once a luxury in this country. |
| appliance | thiết bị gia dụng | A washing machine is a useful household appliance. |
| convenient | tiện lợi | Having a car makes daily trips more convenient. |
| living standards | mức sống | New jobs helped raise living standards in the town. |
| air pollution | ô nhiễm không khí | Heavy traffic is a major cause of air pollution. |
| consumption | sự tiêu thụ | High energy consumption increases electricity bills. |
| beneficial | có lợi | Regular exercise is beneficial for health. |
| mass ownership | sở hữu đại trà | Mass ownership of phones changed how people communicate. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- A fridge was once a ______ but is now common in most homes.
- Too many cars in a city worsen ______.
- Modern ______ make household chores much easier.
- Cheaper goods can raise ______ for ordinary families.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về owning cars, TVs and fridges, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: gia đình thu nhập trung bình, đô thị đông dân, môi trường), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.