Trong buổi học này, thầy hướng dẫn các bạn luyện viết IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ bằng game luyện viết Task 1 trên ClassMate. Biểu đồ được chia thành hai nhóm: có mạch thời gian (mô tả xu hướng tăng, giảm) và không có mạch thời gian (so sánh lớn, nhỏ). Các bạn xem video bên dưới, rồi đọc tóm tắt để nắm lại cách làm. Link game: https://classmate-vuive.com/ielts/luyen-writing-task-1-game
Nội dung video
- 00:00 Nút Dictation cho bài Listening
- 02:00 Bài 1 – Global sales of digital games
- 19:00 Bài 2 – New York City airports
- 25:30 Bài 3 – Food consumption in China
- 30:00 Bài 4 – TV programmes in Australia (không có mạch thời gian)
Trước khi vào bài: nút Dictation cho Listening
Tất cả bài listening trên ClassMate đã có nút Dictation: các bạn nghe và gõ lại từng câu. Chỗ nào nghe chưa ra thì bấm trực tiếp vào từ đó để nghe riêng. Tính năng có ở 60 bài cơ bản, 128 bài IELTS và 356 bài Actual Test.
Cách game luyện viết Task 1 hoạt động
- Thanh bố cục: bài được chia thành mở bài, tổng quan và thân bài. Thân bài chia theo từng danh mục trong biểu đồ.
- Chuẩn bị chủ ngữ: mỗi câu có ô chủ ngữ được làm sáng, ví dụ the figure for + danh mục, revenue from + danh mục, hoặc it / they để thay cho danh mục vừa nhắc. Đổi chủ ngữ luân phiên giúp bài viết không bị lặp từ.
- Gợi ý động từ, so sánh: game đưa sẵn các cụm như rose, fell, remained stable, slightly lower, double để các bạn dùng đúng ngôn ngữ mô tả biểu đồ.
- Chấm và sửa lỗi: khi bấm Enter, game chấm ngay và chỉ ra lỗi. Từ vựng hay có thể lưu vào sổ từ vựng bằng nút +Vocab.
Bài 1: Global sales of digital games (có mạch thời gian)
Mở bài: với bar chart, dùng động từ compare, nói rõ đơn vị (in billions of dollars) và giai đoạn (from 2000 to 2006). Có thể thay sales bằng revenue.
Tổng quan: xác định xu hướng bằng cách nối điểm đầu và điểm cuối của từng danh mục. Tổng quan không đưa số liệu cụ thể.
- Overall, revenue from handheld, online and mobile phone games increased over the period.
- In contrast, the figure for console games decreased over the period.
- Revenue from handheld games remained the highest in every year.
Thân bài: mỗi danh mục đi theo cùng một khuôn: câu đầu nêu điểm bắt đầu, các câu sau dùng It then rose / fell to…
- The figure for handheld games stood at 11 billion dollars in 2000.
- It then rose to 14.5 billion dollars in 2004 and remained stable until 2005.
- After that, it rose to a peak of 17.5 billion dollars in 2006.
Lỗi hay gặp: khi có số đứng trước thì viết 11 billion dollars, không thêm s vào billion. Khi mô tả đoạn đi ngang từ năm này đến năm khác, dùng until thay cho in.
Bài 2: New York City airports
Khi làm bài thi thật, không có game gợi ý. Vì vậy trước khi viết mở bài, các bạn nên chuẩn bị chủ ngữ trước, dựa vào đơn vị của biểu đồ:
- Đơn vị đếm được (million passengers) → the number of passengers using + sân bay (lấy động từ using từ đề bài).
- Chủ ngữ chung → the figure for + sân bay.
Tiếp theo, chia mốc thời gian cho từng đường. Ví dụ JFK có 3 chặng: 1995–1997 tăng, 1997–1999 giảm, 1999–2000 tăng lại. Với đoạn vừa giảm rồi tăng lại, có thể dùng recover:
- The number of passengers using JFK stood at 27 million in 1995.
- It then rose to 48 million in 1997 but fell to 32 million in 1999.
- It recovered to 44 million in 2000.
Bài 3: Food consumption in China
Đơn vị của bài này là grams per person per week, nên ngoài the figure for + thực phẩm, có thể dùng the amount of + thực phẩm, hoặc thêm consumption cho đầy đủ nghĩa.
Với danh mục đi một chiều như muối, câu rất đơn giản, đi thẳng từ đầu đến cuối giai đoạn:
- The figure for salt consumption was 500 grams per person per week in 1985.
- It then fell to only 200 grams in 2010.
Bài 4: TV programmes in Australia (không có mạch thời gian)
Biểu đồ không có mốc thời gian thì không mô tả tăng, giảm, chỉ so sánh lớn nhỏ giữa các nhóm. Câu dùng thì hiện tại.
Mở bài: The bar charts compare the figures for Australian viewers of reality shows and game shows, broken down by gender and age group, measured in percentages.
Tổng quan: thêm trạng từ để nhấn mạnh mức chênh lệch, ví dụ significantly higher. Lưu ý lỗi so sánh không tương đương: chủ ngữ là số liệu thì phải so với số liệu.
- Sai: the proportion of female viewers is higher than men
- Đúng: the proportion of female viewers is higher than that of men
Thân bài: nêu số liệu từng nhóm, dùng các cụm so sánh như double, slightly lower, the highest… while… the lowest:
- The figure for men watching reality shows is 35%.
- The proportion of female viewers of reality shows is double that of men, at 70%.
- The figure for women watching game shows is slightly lower, at 58%.
- By age, the proportion of game show viewers aged 45+ is the highest, at 70%, while the figure for people aged 25–34 is the lowest, at 38%.
Luyện tập
Task 1 cần luyện thường xuyên để quen ngôn ngữ mô tả biểu đồ. Các bạn vào game luyện viết Task 1 trên ClassMate, làm lần lượt các bài và chú ý phần chuẩn bị chủ ngữ. Sau đó thử tự làm một đề mới mà không cần gợi ý.