Đề này hỏi chính phủ nên xây thư viện công miễn phí ở mọi thị trấn, hay đó là lãng phí vì người ta có thể tra thông tin trên internet. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “libraries are good” hoặc “internet has everything”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people think that the government should provide free public libraries in every town, while others think that this is a waste of money because people can access information on the internet. Consider both viewpoints and provide your own opinion.
Với dạng consider both viewpoints and provide your own opinion, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình ủng hộ thư viện công vì chúng làm nhiều hơn là chứa thông tin, dù thừa nhận internet đã thay thế một phần.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao có người coi thư viện là lãng phí
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: internet cho phép tra cứu thông tin nhanh và rẻ, nên một số người thấy thư viện thừa.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Internet replaces libraries.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- internet có sẵn mọi lúc
- tra cứu nhanh, miễn phí
- tiết kiệm chi phí xây dựng
- ít người tới thư viện
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì ngày nay phần lớn thông tin đều có trên mạng, truy cập được ngay từ điện thoại.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Quan điểm này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với người trẻ thành thị, trong bối cảnh họ quen tra cứu mọi thứ trên điện thoại.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Most young people in cities are used to finding any information instantly on their phones.
Nghĩa:
Phần lớn người trẻ ở thành phố quen tìm mọi thông tin ngay lập tức trên điện thoại.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, building libraries everywhere may seem unnecessary.
Nghĩa:
Vì vậy, xây thư viện khắp nơi có thể có vẻ không cần thiết.
Ở đây, adjective chính là unnecessary — có vẻ không cần thiết với người đã có internet.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a student can research a topic online in seconds without visiting a library. This argument is strong because if information is the only goal, the internet often delivers it faster and at almost no cost. As a result, some see public libraries as an avoidable expense.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản đối)
C — Context
Most young people in cities are used to finding any information instantly on their phones.
A — Adjective
Therefore, building libraries everywhere may seem unnecessary.
E — Example
For example, a student can research a topic online in seconds without visiting a library. This argument is strong because if information is the only goal, the internet often delivers it faster and at almost no cost.
R — Result
As a result, some see public libraries as an avoidable expense.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản đối)
Most young people in cities are used to finding any information instantly on their phones. Therefore, building libraries everywhere may seem unnecessary. For example, a student can research a topic online in seconds without visiting a library. This argument is strong because if information is the only goal, the internet often delivers it faster and at almost no cost. As a result, some see public libraries as an avoidable expense.
Vế 2 — Vì sao thư viện công vẫn đáng đầu tư
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: thư viện làm nhiều hơn là chứa sách — chúng tạo không gian học và tiếp cận bình đẳng.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Libraries are valuable.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- không gian học yên tĩnh
- cho người không có internet
- hỗ trợ trẻ em, người già
- trung tâm cộng đồng
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì không phải ai cũng có internet hay không gian yên tĩnh ở nhà, và thư viện lấp khoảng trống đó.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Vai trò của thư viện rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với người thu nhập thấp, trong bối cảnh họ thiếu internet hoặc nơi học yên tĩnh tại nhà.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Many low-income people lack internet access or a quiet place to study at home.
Nghĩa:
Nhiều người thu nhập thấp thiếu internet hoặc một nơi yên tĩnh để học ở nhà.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, free libraries are socially valuable.
Nghĩa:
Vì vậy, thư viện miễn phí có giá trị xã hội.
Ở đây, adjective chính là valuable — giá trị cho sự bình đẳng tiếp cận.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, a public library gives a poor student free internet, books and a calm place to learn. This matters because it offers equal opportunity to those who would otherwise be left behind, something a private device cannot guarantee. As a result, libraries promote fairness and lifelong learning in the community.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế ủng hộ)
C — Context
Many low-income people lack internet access or a quiet place to study at home.
A — Adjective
Therefore, free libraries are socially valuable.
E — Example
For instance, a public library gives a poor student free internet, books and a calm place to learn. This matters because it offers equal opportunity to those who would otherwise be left behind, something a private device cannot guarantee.
R — Result
As a result, libraries promote fairness and lifelong learning in the community.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế ủng hộ)
Many low-income people lack internet access or a quiet place to study at home. Therefore, free libraries are socially valuable. For instance, a public library gives a poor student free internet, books and a calm place to learn. This matters because it offers equal opportunity to those who would otherwise be left behind, something a private device cannot guarantee. As a result, libraries promote fairness and lifelong learning in the community.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu consider both viewpoints and provide your own opinion, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, although the internet provides easy access to information, free public libraries are still worth funding because they offer learning spaces and equal access that the internet alone cannot.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù internet cung cấp thông tin dễ dàng, các thư viện công miễn phí vẫn đáng được tài trợ vì chúng mang lại không gian học tập và sự tiếp cận bình đẳng mà chỉ riêng internet không thể có.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| the internet | internet, mạng | The internet offers instant information. |
| unnecessary | không cần thiết | Some see libraries as unnecessary today. |
| access information | tiếp cận thông tin | We can access information online quickly. |
| instantly | ngay lập tức | Search engines give answers instantly. |
| public library | thư viện công | A public library is open to everyone. |
| valuable | có giá trị | Libraries are valuable community spaces. |
| equal access | tiếp cận bình đẳng | Libraries give equal access to knowledge. |
| lifelong learning | học tập suốt đời | Libraries support lifelong learning. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- The ______ offers information ______.
- Some think libraries are ______ now.
- A ______ gives free books to everyone.
- Libraries provide ______ to knowledge.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về public libraries để luyện C-A-E-R.