Đề này hỏi ngoài tiến bộ kinh tế, còn yếu tố nào đo lường thành công của một quốc gia, và yếu tố nào quan trọng nhất. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “money is success” hoặc “happiness matters”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Economic progress is a measure of a country’s success, but others argue that there are other factors. Besides economic progress, what factors can be used to measure a country’s success? Out of these, do you think one factor is more important than the others?
Với dạng nêu các yếu tố + chọn yếu tố quan trọng nhất, mình cần một đoạn nêu các yếu tố khác, một đoạn chọn yếu tố quan trọng nhất, dùng khung C-A-E-R cho rõ.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Phần 1 — Các yếu tố ngoài kinh tế
Ở phần đầu, mình chọn hướng: ngoài tiền bạc, sức khoẻ, giáo dục và môi trường cũng phản ánh thành công.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Money is not everything.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với phần này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- chất lượng y tế, tuổi thọ
- trình độ giáo dục
- môi trường sống sạch
- mức độ hạnh phúc, an toàn
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều quan trọng là một quốc gia thành công không chỉ giàu mà còn phải có người dân khoẻ mạnh, được học hành và an toàn.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Những yếu tố này quan trọng với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng với người dân, trong bối cảnh một nước giàu nhưng dân ốm yếu và bất an thì khó gọi là thành công.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
A country may be wealthy, but if its people are unhealthy and unsafe, it can hardly be called successful.
Nghĩa:
Một quốc gia có thể giàu có, nhưng nếu người dân ốm yếu và bất an thì khó có thể gọi là thành công.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, non-economic factors are genuinely important.
Nghĩa:
Vì vậy, các yếu tố phi kinh tế thực sự quan trọng.
Ở đây, adjective chính là important — quan trọng ngang với kinh tế.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a nation with good hospitals and schools gives its people long, capable lives. This matters because money only has value when it is turned into real wellbeing, so health and education show how well wealth is actually used. As a result, these factors reveal a fuller picture of national success.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (phần các yếu tố)
C — Context
A country may be wealthy, but if its people are unhealthy and unsafe, it can hardly be called successful.
A — Adjective
Therefore, non-economic factors are genuinely important.
E — Example
For example, a nation with good hospitals and schools gives its people long, capable lives. This matters because money only has value when it is turned into real wellbeing, so health and education show how well wealth is actually used.
R — Result
As a result, these factors reveal a fuller picture of national success.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (phần các yếu tố)
A country may be wealthy, but if its people are unhealthy and unsafe, it can hardly be called successful. Therefore, non-economic factors are genuinely important. For example, a nation with good hospitals and schools gives its people long, capable lives. This matters because money only has value when it is turned into real wellbeing, so health and education show how well wealth is actually used. As a result, these factors reveal a fuller picture of national success.
Phần 2 — Yếu tố quan trọng nhất: hạnh phúc người dân
Ở phần thứ hai, mình chọn hướng: sự an lành và hạnh phúc của người dân là thước đo quan trọng nhất.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Happiness matters most.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với phần này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- mục tiêu cuối là con người hạnh phúc
- sức khoẻ tinh thần
- sự hài lòng với cuộc sống
- gắn kết xã hội
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Yếu tố quan trọng nhất là hạnh phúc của người dân, vì mọi tiến bộ khác cuối cùng đều nhằm phục vụ điều này.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Yếu tố này quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng nhất với toàn dân, trong bối cảnh một xã hội phát triển nhưng người dân bất hạnh thì vô nghĩa.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Even in a developed society, progress means little if the people living there are unhappy.
Nghĩa:
Ngay cả trong một xã hội phát triển, tiến bộ cũng ít ý nghĩa nếu người dân sống ở đó không hạnh phúc.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, citizens’ wellbeing is the most fundamental measure.
Nghĩa:
Vì vậy, sự an lành của người dân là thước đo nền tảng nhất.
Ở đây, adjective chính là fundamental — nền tảng nhất.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, some countries with modest economies report very high life satisfaction. This shows that the true purpose of economic and social progress is to make people’s lives better, so happiness captures success more completely than money alone. As a result, the happiness of citizens is the clearest sign of a country’s success.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (phần yếu tố chính)
C — Context
Even in a developed society, progress means little if the people living there are unhappy.
A — Adjective
Therefore, citizens’ wellbeing is the most fundamental measure.
E — Example
For instance, some countries with modest economies report very high life satisfaction. This shows that the true purpose of economic and social progress is to make people’s lives better, so happiness captures success more completely than money alone.
R — Result
As a result, the happiness of citizens is the clearest sign of a country’s success.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (phần yếu tố chính)
Even in a developed society, progress means little if the people living there are unhappy. Therefore, citizens’ wellbeing is the most fundamental measure. For instance, some countries with modest economies report very high life satisfaction. This shows that the true purpose of economic and social progress is to make people’s lives better, so happiness captures success more completely than money alone. As a result, the happiness of citizens is the clearest sign of a country’s success.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu factors and the most important one, mình nêu rõ lập trường:
In short, beyond economic progress, a country’s success can be measured by health, education and happiness, and in my view the wellbeing of its people is the most important factor of all.
Nghĩa:
Tóm lại, ngoài tiến bộ kinh tế, thành công của một quốc gia có thể được đo bằng sức khoẻ, giáo dục và hạnh phúc, và theo tôi, sự an lành của người dân là yếu tố quan trọng nhất.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| economic progress | tiến bộ kinh tế | Economic progress raised millions out of poverty. |
| important | quan trọng | Health is as important as wealth. |
| wellbeing | sự an lành | A good society cares about citizens’ wellbeing. |
| quality of life | chất lượng sống | Clean air improves quality of life. |
| fundamental | nền tảng | Happiness is a fundamental human goal. |
| life satisfaction | sự hài lòng với cuộc sống | Some nations report high life satisfaction. |
| happiness | hạnh phúc | Money does not always bring happiness. |
| developed | phát triển | Developed countries still face social problems. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- ______ lifted many people out of poverty.
- Health and education show real ______.
- Citizens’ ______ is a fundamental measure.
- High ______ shows people are content.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về measuring a country’s success để luyện C-A-E-R.