Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề International cooperation

Đề này bàn về lợi ích chính của hợp tác quốc tế: là bảo vệ môi trường hay phục vụ lợi ích kinh doanh toàn cầu. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “cooperation is good” hoặc “business makes money”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Some people think that the main benefit of international cooperation is the protection of the environment, while others believe that the main interest is world business. Discuss both views and give your opinion.

Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng: mình thấy hợp tác kinh tế thúc đẩy tăng trưởng, nhưng bảo vệ môi trường mới là lợi ích lâu dài và quan trọng hơn cho toàn nhân loại.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.

Vế 1 — Vì sao lợi ích chính là bảo vệ môi trường

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: nhiều vấn đề môi trường mang tính toàn cầu nên chỉ có thể giải quyết khi các nước hợp tác.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Cooperation protects the environment.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế môi trường, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • biến đổi khí hậu không có biên giới
  • cùng giảm khí thải, bảo vệ đại dương
  • chia sẻ công nghệ sạch
  • bảo tồn đa dạng sinh học

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Bảo vệ môi trường quan trọng vì các vấn đề như biến đổi khí hậu vượt qua biên giới quốc gia và không nước nào tự giải quyết được một mình.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Việc hợp tác bảo vệ môi trường quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Quan trọng với toàn nhân loại, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm ảnh hưởng tới mọi quốc gia bất kể giàu nghèo.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Global problems such as climate change and ocean pollution affect every country, regardless of how rich or poor it is.

Nghĩa:

Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và ô nhiễm đại dương ảnh hưởng tới mọi quốc gia, bất kể giàu hay nghèo.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, international cooperation on the environment is vital.

Nghĩa:

Vì vậy, hợp tác quốc tế về môi trường là sống còn.

Ở đây, adjective chính là vital — sống còn, vì không quốc gia nào tự giải quyết được.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For example, global agreements to cut carbon emissions can only succeed if many nations act together. As a result, cooperation protects resources that everyone depends on.

Nghĩa:

Ví dụ, các thoả thuận toàn cầu nhằm cắt giảm khí thải carbon chỉ thành công nếu nhiều quốc gia cùng hành động. Kết quả là sự hợp tác bảo vệ những nguồn tài nguyên mà tất cả đều phụ thuộc vào.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế môi trường)

Global problems such as climate change and ocean pollution affect every country, regardless of how rich or poor it is. Therefore, international cooperation on the environment is vital. For example, global agreements to cut carbon emissions can only succeed if many nations act together. As a result, cooperation protects resources that everyone depends on.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế môi trường)

Global problems such as climate change and ocean pollution affect every country, regardless of how rich or poor it is. Therefore, international cooperation on the environment is vital. For example, global agreements to cut carbon emissions can only succeed if many nations act together. As a result, cooperation protects resources that everyone depends on.

Vế 2 — Vì sao lợi ích chính là kinh doanh toàn cầu

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: hợp tác quốc tế thúc đẩy thương mại, tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Cooperation helps business.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế kinh doanh, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • thương mại tự do mở rộng thị trường
  • tạo việc làm và thu nhập
  • chia sẻ công nghệ và đầu tư
  • giảm giá hàng hoá cho người tiêu dùng

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Lợi ích kinh doanh quan trọng vì hợp tác thương mại giúp các nước tiếp cận thị trường lớn hơn, tạo việc làm và nâng cao mức sống.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Lợi ích kinh doanh của hợp tác quốc tế rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với các quốc gia đang phát triển, trong bối cảnh họ cần thị trường xuất khẩu và vốn đầu tư nước ngoài để tăng trưởng.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

For developing countries, access to foreign markets and investment is often the fastest way to create jobs and raise living standards.

Nghĩa:

Đối với các nước đang phát triển, việc tiếp cận thị trường nước ngoài và vốn đầu tư thường là cách nhanh nhất để tạo việc làm và nâng cao mức sống.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, cooperation for business can be economically powerful.

Nghĩa:

Vì vậy, hợp tác vì kinh doanh có thể mạnh mẽ về mặt kinh tế.

Ở đây, adjective chính là powerful — mạnh mẽ về kinh tế.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For instance, trade agreements allow companies to sell products across borders and hire more workers. As a result, both businesses and consumers benefit from lower prices and more choice.

Nghĩa:

Chẳng hạn, các hiệp định thương mại cho phép doanh nghiệp bán sản phẩm xuyên biên giới và thuê thêm lao động. Kết quả là cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng đều hưởng lợi từ giá thấp hơn và nhiều lựa chọn hơn.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế kinh doanh)

For developing countries, access to foreign markets and investment is often the fastest way to create jobs and raise living standards. Therefore, cooperation for business can be economically powerful. For instance, trade agreements allow companies to sell products across borders and hire more workers. As a result, both businesses and consumers benefit from lower prices and more choice.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế kinh doanh)

For developing countries, access to foreign markets and investment is often the fastest way to create jobs and raise living standards. Therefore, cooperation for business can be economically powerful. For instance, trade agreements allow companies to sell products across borders and hire more workers. As a result, both businesses and consumers benefit from lower prices and more choice.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu Discuss both views and give your own opinion, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, although international business brings clear economic gains, the main benefit of global cooperation should be protecting the environment, because a healthy planet is the foundation for all future development.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù kinh doanh quốc tế mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng, lợi ích chính của hợp tác toàn cầu nên là bảo vệ môi trường, vì một hành tinh khoẻ mạnh là nền tảng cho mọi sự phát triển trong tương lai.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
international cooperation hợp tác quốc tế International cooperation is needed to fight global diseases.
climate change biến đổi khí hậu Climate change is causing more extreme weather events.
carbon emissions khí thải carbon Many countries have promised to reduce carbon emissions.
vital sống còn, thiết yếu Clean water is vital for human survival.
trade agreement hiệp định thương mại The trade agreement opened new markets for local farmers.
foreign investment đầu tư nước ngoài Foreign investment created thousands of new jobs.
living standards mức sống Better wages helped raise living standards in the region.
consumer người tiêu dùng Lower prices are good news for consumers.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. ______ is essential to tackle problems like global warming.
  2. A new ______ allowed both countries to trade more freely.
  3. Reducing ______ helps slow down climate change.
  4. Strong ______ can bring new factories and jobs to a country.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về international cooperation, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: nước đang phát triển, vấn đề khí hậu, doanh nghiệp xuất khẩu), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x