Đề này cho rằng ô nhiễm và tổn hại môi trường luôn xảy ra khi một quốc gia phát triển và giàu lên, và không thể ngăn được. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “pollution is bad” hoặc “development is good”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Pollution and damage to the environment always happen when a country grows and becomes richer, and these problems cannot be stopped. To what degree do you support or oppose this idea?
Với dạng To what degree do you support or oppose this idea?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình phần lớn không đồng ý — phát triển đúng là thường gây ô nhiễm, nhưng những vấn đề này hoàn toàn có thể được kiểm soát bằng công nghệ và chính sách.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao phát triển thường đi kèm ô nhiễm
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: trong giai đoạn đầu công nghiệp hoá, tăng trưởng kinh tế thường làm tăng ô nhiễm.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Growth causes pollution.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- nhà máy thải khí và nước bẩn
- tiêu thụ năng lượng hoá thạch tăng
- đô thị hoá phá rừng, đất
- nhiều xe cộ, rác thải hơn
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì khi các nước đang phát triển tập trung vào sản xuất nhanh, họ thường dùng năng lượng rẻ và bẩn để giảm chi phí.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Ô nhiễm do phát triển rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất ở các nước đang công nghiệp hoá nhanh, trong bối cảnh họ ưu tiên tăng trưởng hơn bảo vệ môi trường.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In rapidly industrialising countries, factories often rely on cheap fossil fuels to keep production costs low.
Nghĩa:
Ở các nước công nghiệp hoá nhanh, nhà máy thường dựa vào nhiên liệu hoá thạch rẻ để giữ chi phí sản xuất thấp.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, early economic growth can be environmentally damaging.
Nghĩa:
Vì vậy, tăng trưởng kinh tế giai đoạn đầu có thể gây hại cho môi trường.
Ở đây, adjective chính là damaging — gây hại cho môi trường.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a country that builds many coal-powered factories will see its air quality drop quickly. This happens because burning coal releases large amounts of harmful gases that accumulate faster than nature can absorb them. As a result, pollution rises sharply during the early stages of development.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế thừa nhận)
C — Context
In rapidly industrialising countries, factories often rely on cheap fossil fuels to keep production costs low.
A — Adjective
Therefore, early economic growth can be environmentally damaging.
E — Example
For example, a country that builds many coal-powered factories will see its air quality drop quickly. This happens because burning coal releases large amounts of harmful gases that accumulate faster than nature can absorb them.
R — Result
As a result, pollution rises sharply during the early stages of development.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế thừa nhận)
In rapidly industrialising countries, factories often rely on cheap fossil fuels to keep production costs low. Therefore, early economic growth can be environmentally damaging. For example, a country that builds many coal-powered factories will see its air quality drop quickly. This happens because burning coal releases large amounts of harmful gases that accumulate faster than nature can absorb them. As a result, pollution rises sharply during the early stages of development.
Vế 2 — Vì sao ô nhiễm có thể được kiểm soát
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: các nước giàu có công nghệ và nguồn lực để giảm ô nhiễm trong khi vẫn phát triển.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Pollution can be reduced.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- chuyển sang năng lượng tái tạo
- luật khí thải nghiêm ngặt
- công nghệ xử lý chất thải
- đầu tư giao thông sạch
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì khi một quốc gia giàu lên, họ có đủ tiền để đầu tư vào công nghệ sạch và thực thi quy định môi trường.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Khả năng kiểm soát ô nhiễm rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất ở các nước phát triển, trong bối cảnh họ đã đủ giàu để chuyển sang năng lượng sạch và áp luật chặt.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
As nations become wealthier, they can afford to invest in renewable energy and enforce strict environmental laws.
Nghĩa:
Khi các quốc gia giàu hơn, họ có khả năng đầu tư vào năng lượng tái tạo và thực thi luật môi trường nghiêm ngặt.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, the damage is controllable rather than inevitable.
Nghĩa:
Vì vậy, tổn hại là có thể kiểm soát chứ không phải không tránh khỏi.
Ở đây, adjective chính là controllable — có thể kiểm soát.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, several developed countries have cut emissions while still growing their economies. This is possible because cleaner technology lets factories produce the same goods using far less polluting energy. As a result, a country can become richer without destroying its environment.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản biện)
C — Context
As nations become wealthier, they can afford to invest in renewable energy and enforce strict environmental laws.
A — Adjective
Therefore, the damage is controllable rather than inevitable.
E — Example
For instance, several developed countries have cut emissions while still growing their economies. This is possible because cleaner technology lets factories produce the same goods using far less polluting energy.
R — Result
As a result, a country can become richer without destroying its environment.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản biện)
As nations become wealthier, they can afford to invest in renewable energy and enforce strict environmental laws. Therefore, the damage is controllable rather than inevitable. For instance, several developed countries have cut emissions while still growing their economies. This is possible because cleaner technology lets factories produce the same goods using far less polluting energy. As a result, a country can become richer without destroying its environment.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu To what degree do you support or oppose, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, I largely oppose this idea: although economic growth often causes pollution at first, these problems can clearly be reduced through clean technology and strict regulation, so they are not unavoidable.
Nghĩa:
Theo tôi, tôi phần lớn không đồng ý: mặc dù tăng trưởng kinh tế ban đầu thường gây ô nhiễm, những vấn đề này rõ ràng có thể được giảm bớt nhờ công nghệ sạch và quy định chặt chẽ, nên chúng không phải là điều không tránh khỏi.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fossil fuels | nhiên liệu hoá thạch | Burning fossil fuels is a major cause of air pollution. |
| environmentally damaging | gây hại cho môi trường | Dumping waste into rivers is environmentally damaging. |
| air quality | chất lượng không khí | Air quality in the city improved after the factory closed. |
| harmful gases | khí thải độc hại | Cars release harmful gases into the atmosphere. |
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Many homes now run on renewable energy. |
| environmental laws | luật môi trường | Strict environmental laws protect rivers and forests. |
| emissions | khí thải | The new policy aims to cut carbon emissions. |
| cleaner technology | công nghệ sạch hơn | Cleaner technology helps factories pollute less. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Factories that burn ______ produce a lot of pollution.
- Investing in ______ can reduce a country’s emissions.
- Strict ______ force companies to treat their waste.
- Modern ______ allows growth with less pollution.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về pollution and economic growth, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới.