Đề này hỏi nên thúc đẩy hàng không giá rẻ để người bình thường đi xa, hay nên tăng giá để hạn chế vì gây hại môi trường. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “cheap flights are nice” hoặc “planes pollute”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people say that low-cost air travel should be promoted as it enables average individuals to travel long distances. Others, however, believe it contributes to environmental problems and that higher prices should be imposed to limit its use. Consider both viewpoints and provide your own opinion.
Với dạng consider both viewpoints and provide your own opinion, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình thấy hàng không giá rẻ có lợi cho người dân nhưng tác hại môi trường là thật, nên cần kiểm soát hợp lý thay vì cấm hay thả nổi.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao nên thúc đẩy hàng không giá rẻ
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: vé rẻ giúp người thu nhập trung bình được đi xa, mở mang và kết nối.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Cheap flights are good.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- người bình thường đi xa được
- thúc đẩy du lịch, kinh tế
- kết nối gia đình ở xa
- mở mang hiểu biết
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì trước đây chỉ người giàu mới bay được, nay vé rẻ mở cơ hội cho số đông.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Lợi ích này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với người thu nhập trung bình, trong bối cảnh họ muốn du lịch hoặc thăm gia đình ở xa.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
For people on average incomes, cheap flights make travelling far to explore or visit family possible.
Nghĩa:
Đối với người thu nhập trung bình, vé rẻ giúp việc đi xa để khám phá hoặc thăm gia đình trở nên khả thi.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, low-cost air travel is socially beneficial.
Nghĩa:
Vì vậy, hàng không giá rẻ có lợi về mặt xã hội.
Ở đây, adjective chính là beneficial — có lợi cho số đông.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a worker can now afford to fly home to see family across the country. This matters because affordable travel spreads opportunities that were once limited to the wealthy, so it makes society more equal and connected. As a result, more people enjoy travel that used to be out of reach.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế ủng hộ)
C — Context
For people on average incomes, cheap flights make travelling far to explore or visit family possible.
A — Adjective
Therefore, low-cost air travel is socially beneficial.
E — Example
For example, a worker can now afford to fly home to see family across the country. This matters because affordable travel spreads opportunities that were once limited to the wealthy, so it makes society more equal and connected.
R — Result
As a result, more people enjoy travel that used to be out of reach.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế ủng hộ)
For people on average incomes, cheap flights make travelling far to explore or visit family possible. Therefore, low-cost air travel is socially beneficial. For example, a worker can now afford to fly home to see family across the country. This matters because affordable travel spreads opportunities that were once limited to the wealthy, so it makes society more equal and connected. As a result, more people enjoy travel that used to be out of reach.
Vế 2 — Vì sao nên hạn chế vì môi trường
Ở vế thứ hai, mình thừa nhận: bay nhiều thải nhiều khí carbon, nên giá rẻ làm tăng ô nhiễm.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Flights pollute.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- máy bay thải nhiều CO2
- bay rẻ khiến bay nhiều hơn
- góp phần biến đổi khí hậu
- tăng giá để giảm số chuyến
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì khi vé quá rẻ, người ta bay thường xuyên hơn, làm tổng lượng khí thải tăng mạnh.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Tác hại này rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với môi trường, trong bối cảnh số chuyến bay tăng nhanh kéo theo khí thải.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
When flights are extremely cheap, people fly far more often, sharply increasing total carbon emissions.
Nghĩa:
Khi vé máy bay cực rẻ, người ta bay thường xuyên hơn nhiều, làm tăng mạnh tổng lượng khí thải carbon.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, very cheap flights can be environmentally harmful.
Nghĩa:
Vì vậy, vé máy bay quá rẻ có thể gây hại cho môi trường.
Ở đây, adjective chính là harmful — gây hại cho môi trường.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, someone may take several short trips a year simply because tickets are so cheap. This is harmful because each extra flight adds more emissions, so low prices quietly encourage behaviour that worsens climate change. As a result, higher prices or greener planes may be needed to limit the damage.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế môi trường)
C — Context
When flights are extremely cheap, people fly far more often, sharply increasing total carbon emissions.
A — Adjective
Therefore, very cheap flights can be environmentally harmful.
E — Example
For instance, someone may take several short trips a year simply because tickets are so cheap. This is harmful because each extra flight adds more emissions, so low prices quietly encourage behaviour that worsens climate change.
R — Result
As a result, higher prices or greener planes may be needed to limit the damage.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế môi trường)
When flights are extremely cheap, people fly far more often, sharply increasing total carbon emissions. Therefore, very cheap flights can be environmentally harmful. For instance, someone may take several short trips a year simply because tickets are so cheap. This is harmful because each extra flight adds more emissions, so low prices quietly encourage behaviour that worsens climate change. As a result, higher prices or greener planes may be needed to limit the damage.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu consider both viewpoints and provide your own opinion, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, although cheap flights give ordinary people valuable travel opportunities, their environmental cost is real, so a balanced approach with greener technology is better than simply promoting or banning them.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù vé máy bay giá rẻ mang lại cho người bình thường cơ hội du lịch quý giá, tác hại môi trường của chúng là có thật, nên một cách tiếp cận cân bằng với công nghệ xanh hơn tốt hơn là chỉ thúc đẩy hoặc cấm.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| low-cost | giá rẻ | Low-cost airlines made flying popular. |
| beneficial | có lợi | Cheap travel is beneficial for families. |
| affordable | vừa túi tiền | Affordable flights help ordinary people. |
| opportunities | cơ hội | Travel opens up new opportunities. |
| carbon emissions | khí thải carbon | Planes produce high carbon emissions. |
| harmful | gây hại | Frequent flying is harmful to the climate. |
| climate change | biến đổi khí hậu | Air travel contributes to climate change. |
| limit | hạn chế | Higher prices could limit unnecessary flights. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- ______ airlines let ordinary people travel far.
- Cheap travel creates new ______.
- Planes release high ______.
- Frequent flying worsens ______.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về low-cost air travel để luyện C-A-E-R.