Đề này hỏi trẻ nên học tái chế và giảm rác ở trường, hay những bài học này nên dạy ở nhà. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “school teaches” hoặc “parents teach”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people believe that children should learn how to recycle and reduce waste at school, while others think these lessons should be taught at home. Consider both viewpoints and provide your own opinion.
Với dạng consider both viewpoints and provide your own opinion, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình cho rằng cả hai cùng dạy là tốt nhất, nhưng nhà trường có hệ thống và lan toả rộng hơn.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao nên dạy ở nhà
Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: cha mẹ làm gương hằng ngày nên trẻ học thói quen tái chế tự nhiên.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Parents should teach.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- cha mẹ làm gương mỗi ngày
- thói quen hình thành từ nhỏ
- gắn với sinh hoạt thật
- nhắc nhở liên tục
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này có cơ sở vì trẻ bắt chước cha mẹ, nên khi thấy gia đình phân loại rác, chúng học theo tự nhiên.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc dạy ở nhà có tác dụng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với trẻ nhỏ, trong bối cảnh chúng học chủ yếu bằng cách quan sát cha mẹ.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Young children learn mostly by copying what their parents do every day.
Nghĩa:
Trẻ nhỏ học chủ yếu bằng cách bắt chước những gì cha mẹ làm mỗi ngày.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, the home is a powerful place to build habits.
Nghĩa:
Vì vậy, gia đình là nơi mạnh mẽ để hình thành thói quen.
Ở đây, adjective chính là powerful — mạnh mẽ trong việc tạo thói quen.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, a child who sorts rubbish with their parents learns the habit without even noticing. This works because daily routines at home repeat constantly, so the behaviour becomes second nature rather than just a lesson. As a result, habits learned at home tend to last a lifetime.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế gia đình)
C — Context
Young children learn mostly by copying what their parents do every day.
A — Adjective
Therefore, the home is a powerful place to build habits.
E — Example
For example, a child who sorts rubbish with their parents learns the habit without even noticing. This works because daily routines at home repeat constantly, so the behaviour becomes second nature rather than just a lesson.
R — Result
As a result, habits learned at home tend to last a lifetime.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế gia đình)
Young children learn mostly by copying what their parents do every day. Therefore, the home is a powerful place to build habits. For example, a child who sorts rubbish with their parents learns the habit without even noticing. This works because daily routines at home repeat constantly, so the behaviour becomes second nature rather than just a lesson. As a result, habits learned at home tend to last a lifetime.
Vế 2 — Vì sao nên dạy ở trường
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: trường học dạy có hệ thống và tiếp cận mọi trẻ, kể cả trẻ có cha mẹ không quan tâm.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Schools should teach.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- dạy có hệ thống, khoa học
- tiếp cận tất cả trẻ
- kể cả trẻ cha mẹ không quan tâm
- tạo phong trào tập thể
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì không phải gia đình nào cũng dạy tái chế, nên trường học bảo đảm mọi trẻ đều được học.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Vai trò của nhà trường rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với trẻ có gia đình không quan tâm môi trường, trong bối cảnh chỉ trường mới lấp được khoảng trống đó.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Some families never teach recycling, so only schools can ensure every child still learns it.
Nghĩa:
Một số gia đình không bao giờ dạy tái chế, nên chỉ nhà trường mới bảo đảm mọi trẻ vẫn được học.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, school teaching is more reliable and far-reaching.
Nghĩa:
Vì vậy, việc dạy ở trường đáng tin cậy và lan toả hơn.
Ở đây, adjective chính là far-reaching — lan toả rộng tới mọi trẻ.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, a class project on recycling reaches every student equally, whatever their home is like. This works because schools follow a planned curriculum, so the knowledge is consistent and no child is left out. As a result, schools can spread good environmental habits across society.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế nhà trường)
C — Context
Some families never teach recycling, so only schools can ensure every child still learns it.
A — Adjective
Therefore, school teaching is more reliable and far-reaching.
E — Example
For instance, a class project on recycling reaches every student equally, whatever their home is like. This works because schools follow a planned curriculum, so the knowledge is consistent and no child is left out.
R — Result
As a result, schools can spread good environmental habits across society.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế nhà trường)
Some families never teach recycling, so only schools can ensure every child still learns it. Therefore, school teaching is more reliable and far-reaching. For instance, a class project on recycling reaches every student equally, whatever their home is like. This works because schools follow a planned curriculum, so the knowledge is consistent and no child is left out. As a result, schools can spread good environmental habits across society.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu consider both viewpoints and provide your own opinion, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, although habits begin at home, schools are better placed to teach recycling systematically because they reach all children with consistent lessons.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù thói quen bắt đầu từ nhà, nhà trường ở vị trí tốt hơn để dạy tái chế một cách hệ thống vì họ tiếp cận tất cả trẻ em với những bài học nhất quán.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| recycle | tái chế | Children should learn to recycle early. |
| powerful | mạnh mẽ | The home is a powerful place to learn habits. |
| habits | thói quen | Good habits start young. |
| routine | thói quen hằng ngày | Sorting waste became part of their routine. |
| systematically | một cách có hệ thống | Schools teach recycling systematically. |
| far-reaching | lan toả rộng | School lessons are far-reaching. |
| curriculum | chương trình học | Recycling is part of the curriculum. |
| consistent | nhất quán | Schools give consistent lessons to all. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Children learn to ______ by watching their parents.
- Daily ______ make recycling second nature.
- Schools teach recycling ______.
- A planned ______ reaches every student.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về teaching recycling để luyện C-A-E-R.