Đề này hỏi nên giảm bao bì sản phẩm bằng cách công ty/siêu thị dùng ít bao bì, hay khách hàng tự tránh mua đồ nhiều bao bì. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “packaging is waste” hoặc “people should care”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people think that companies and supermarkets should use less packaging for their products. Others say that customers themselves should avoid buying products with too much packaging. Consider both arguments and present your viewpoint.
Với dạng consider both arguments and present your viewpoint, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình cho rằng công ty nên chịu trách nhiệm chính vì họ kiểm soát bao bì, nhưng khách hàng cũng cần góp phần.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.
Vế 1 — Vì sao công ty nên giảm bao bì
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: công ty là bên quyết định lượng bao bì nên họ có khả năng cắt giảm hiệu quả nhất.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Companies should use less packaging.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- công ty thiết kế bao bì
- có thể dùng vật liệu tái chế
- sản xuất quy mô lớn, tác động lớn
- khách khó từ chối nếu không có lựa chọn
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì khách hàng chỉ chọn được trong những gì có sẵn, còn công ty mới là bên quyết định bao bì ngay từ đầu.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Trách nhiệm của công ty rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất ở các nhà sản xuất lớn, trong bối cảnh họ tạo ra hàng triệu sản phẩm với cùng kiểu bao bì.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Large manufacturers produce millions of items, all wrapped in the same kind of packaging they choose.
Nghĩa:
Các nhà sản xuất lớn tạo ra hàng triệu sản phẩm, tất cả đều bọc trong cùng loại bao bì mà họ chọn.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, reducing packaging at the company level is far more impactful.
Nghĩa:
Vì vậy, giảm bao bì ở cấp công ty có tác động lớn hơn nhiều.
Ở đây, adjective chính là impactful — có tác động lớn.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For example, if a supermarket switches to refillable containers, every customer automatically uses less plastic. This works because the change happens at the source, so it affects all shoppers at once rather than relying on each person to act. As a result, a single company decision can cut huge amounts of waste.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế công ty)
C — Context
Large manufacturers produce millions of items, all wrapped in the same kind of packaging they choose.
A — Adjective
Therefore, reducing packaging at the company level is far more impactful.
E — Example
For example, if a supermarket switches to refillable containers, every customer automatically uses less plastic. This works because the change happens at the source, so it affects all shoppers at once rather than relying on each person to act.
R — Result
As a result, a single company decision can cut huge amounts of waste.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế công ty)
Large manufacturers produce millions of items, all wrapped in the same kind of packaging they choose. Therefore, reducing packaging at the company level is far more impactful. For example, if a supermarket switches to refillable containers, every customer automatically uses less plastic. This works because the change happens at the source, so it affects all shoppers at once rather than relying on each person to act. As a result, a single company decision can cut huge amounts of waste.
Vế 2 — Vì sao khách hàng cũng nên góp phần
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: lựa chọn mua sắm của khách hàng tạo áp lực buộc công ty thay đổi.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Customers should avoid extra packaging.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- chọn sản phẩm ít bao bì
- mang túi, hộp riêng
- tẩy chay đồ đóng gói thừa
- tạo nhu cầu sản phẩm xanh
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Điều này quan trọng vì khi đủ nhiều khách hàng từ chối bao bì thừa, công ty buộc phải thay đổi để giữ doanh số.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Vai trò của khách hàng rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất trong một thị trường cạnh tranh, nơi công ty phải chiều theo nhu cầu người mua.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In a competitive market, companies must respond to what their customers demand.
Nghĩa:
Trong một thị trường cạnh tranh, các công ty phải đáp ứng những gì khách hàng yêu cầu.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, customer choices can be surprisingly powerful.
Nghĩa:
Vì vậy, lựa chọn của khách hàng có thể mạnh mẽ một cách bất ngờ.
Ở đây, adjective chính là powerful — có sức ảnh hưởng tới thị trường.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:
For instance, when many shoppers choose loose vegetables over wrapped ones, stores notice the trend. This happens because businesses track sales closely, so a clear shift in buying habits pushes them to offer greener options. As a result, consumer pressure encourages companies to reduce packaging.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế khách hàng)
C — Context
In a competitive market, companies must respond to what their customers demand.
A — Adjective
Therefore, customer choices can be surprisingly powerful.
E — Example
For instance, when many shoppers choose loose vegetables over wrapped ones, stores notice the trend. This happens because businesses track sales closely, so a clear shift in buying habits pushes them to offer greener options.
R — Result
As a result, consumer pressure encourages companies to reduce packaging.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế khách hàng)
In a competitive market, companies must respond to what their customers demand. Therefore, customer choices can be surprisingly powerful. For instance, when many shoppers choose loose vegetables over wrapped ones, stores notice the trend. This happens because businesses track sales closely, so a clear shift in buying habits pushes them to offer greener options. As a result, consumer pressure encourages companies to reduce packaging.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu consider both arguments and present your viewpoint, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, although customers can influence the market, companies and supermarkets should take the main responsibility because they decide how products are packaged in the first place.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù khách hàng có thể tác động tới thị trường, các công ty và siêu thị nên chịu trách nhiệm chính vì chính họ quyết định cách đóng gói sản phẩm ngay từ đầu.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| packaging | bao bì | Too much packaging creates unnecessary waste. |
| impactful | có tác động lớn | A small policy change can be very impactful. |
| recyclable | có thể tái chế | The new boxes are fully recyclable. |
| at the source | từ gốc, từ nguồn | It is best to cut waste at the source. |
| competitive market | thị trường cạnh tranh | In a competitive market, customers have many choices. |
| powerful | mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng | Word of mouth is a powerful form of advertising. |
| consumer pressure | áp lực từ người tiêu dùng | Consumer pressure forced the brand to go green. |
| buying habits | thói quen mua sắm | Apps can track customers’ buying habits. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Excess ______ ends up as waste in landfills.
- Cutting waste ______ is more effective than later.
- ______ can force brands to offer greener products.
- Stores watch our ______ to decide what to sell.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về reducing packaging để luyện C-A-E-R.