Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Sports sponsorship in advertising

Đề này bàn về việc doanh nghiệp dùng tài trợ thể thao làm quảng cáo: có người cho rằng nó có lợi cho ngành thể thao, người khác thấy có bất lợi. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “sponsorship gives money” hoặc “ads are bad”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Some businesses nowadays use sports sponsorship as a form of advertisement. While some believe this benefits the sports industry, others argue it brings certain drawbacks. Discuss both perspectives and share your own view.

Với dạng discuss both perspectives and share your own view, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình cho rằng tài trợ thể thao chủ yếu có lợi vì mang lại nguồn tiền lớn, dù có vài rủi ro phụ thuộc.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.

Vế 1 — Vì sao tài trợ có lợi cho thể thao

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: tiền tài trợ giúp các đội, vận động viên và sự kiện có kinh phí hoạt động và phát triển.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Sponsorship gives money.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • tiền cho đội, vận động viên
  • tổ chức giải đấu lớn
  • đầu tư cơ sở tập luyện
  • quảng bá môn thể thao

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Lợi ích quan trọng là tài trợ mang lại nguồn tiền lớn giúp các môn thể thao tổ chức giải đấu và đào tạo vận động viên.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Lợi ích tài trợ rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với các đội và giải đấu, trong bối cảnh chi phí tổ chức và đào tạo rất tốn kém.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Running professional teams and large tournaments is extremely expensive and needs steady funding.

Nghĩa:

Việc vận hành các đội chuyên nghiệp và những giải đấu lớn cực kỳ tốn kém và cần nguồn kinh phí ổn định.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, corporate sponsorship is highly beneficial for sport.

Nghĩa:

Vì vậy, tài trợ doanh nghiệp rất có lợi cho thể thao.

Ở đây, adjective chính là beneficial — có lợi nhờ nguồn tiền.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For example, a sponsored football club can afford better training and youth academies. This works because reliable sponsorship money lets clubs plan for the long term instead of constantly worrying about survival. As a result, the whole sport improves in quality and popularity.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế lợi ích)

C — Context

Running professional teams and large tournaments is extremely expensive and needs steady funding.

A — Adjective

Therefore, corporate sponsorship is highly beneficial for sport.

E — Example

For example, a sponsored football club can afford better training and youth academies. This works because reliable sponsorship money lets clubs plan for the long term instead of constantly worrying about survival.

R — Result

As a result, the whole sport improves in quality and popularity.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế lợi ích)

Running professional teams and large tournaments is extremely expensive and needs steady funding. Therefore, corporate sponsorship is highly beneficial for sport. For example, a sponsored football club can afford better training and youth academies. This works because reliable sponsorship money lets clubs plan for the long term instead of constantly worrying about survival. As a result, the whole sport improves in quality and popularity.

Vế 2 — Vì sao có người thấy bất lợi

Ở vế thứ hai, mình thừa nhận: phụ thuộc vào tài trợ có thể khiến thể thao bị chi phối bởi lợi ích thương mại.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Sponsorship has drawbacks.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • phụ thuộc tiền doanh nghiệp
  • thương mại hoá quá mức
  • áp lực quảng cáo lên vận động viên
  • mất tài trợ thì khủng hoảng

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Bất lợi quan trọng là khi quá phụ thuộc vào nhà tài trợ, một môn thể thao có thể gặp khủng hoảng nếu doanh nghiệp rút lui.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Bất lợi này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với các đội nhỏ, trong bối cảnh họ sống dựa hoàn toàn vào một nhà tài trợ duy nhất.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Smaller teams often depend entirely on a single sponsor to cover their costs.

Nghĩa:

Các đội nhỏ thường phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà tài trợ duy nhất để trang trải chi phí.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, heavy reliance on sponsors can be risky.

Nghĩa:

Vì vậy, sự phụ thuộc nặng nề vào nhà tài trợ có thể nguy hiểm.

Ở đây, adjective chính là risky — rủi ro vì phụ thuộc.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For instance, if a sponsor suddenly withdraws, a team may be unable to pay its players. This is dangerous because a club built around one source of money has no backup, so a single business decision can threaten its survival. As a result, over-dependence on sponsorship can leave sport financially fragile.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế bất lợi)

C — Context

Smaller teams often depend entirely on a single sponsor to cover their costs.

A — Adjective

Therefore, heavy reliance on sponsors can be risky.

E — Example

For instance, if a sponsor suddenly withdraws, a team may be unable to pay its players. This is dangerous because a club built around one source of money has no backup, so a single business decision can threaten its survival.

R — Result

As a result, over-dependence on sponsorship can leave sport financially fragile.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế bất lợi)

Smaller teams often depend entirely on a single sponsor to cover their costs. Therefore, heavy reliance on sponsors can be risky. For instance, if a sponsor suddenly withdraws, a team may be unable to pay its players. This is dangerous because a club built around one source of money has no backup, so a single business decision can threaten its survival. As a result, over-dependence on sponsorship can leave sport financially fragile.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu discuss both perspectives and share your own view, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, although sponsorship can create over-reliance on businesses, it mostly benefits the sports industry by providing the funding that teams and events need to grow.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù tài trợ có thể tạo ra sự phụ thuộc quá mức vào doanh nghiệp, nó chủ yếu mang lại lợi ích cho ngành thể thao nhờ cung cấp nguồn kinh phí mà các đội và sự kiện cần để phát triển.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
sponsorship sự tài trợ Sponsorship brings money into many sports.
beneficial có lợi Extra funding is beneficial for small clubs.
funding nguồn kinh phí The team relies on funding from a local company.
tournament giải đấu The tournament attracted players from many countries.
over-reliance sự phụ thuộc quá mức Over-reliance on one sponsor is dangerous.
risky rủi ro Depending on a single income source is risky.
commercial mang tính thương mại Some fans dislike the commercial side of sport.
withdraw rút lui, rút khỏi If the sponsor withdraws, the club loses funding.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. ______ brings vital money into sports.
  2. Reliable ______ lets clubs plan long-term.
  3. ______ on one sponsor can be dangerous.
  4. If a sponsor ______, a team may struggle.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về sports sponsorship để luyện C-A-E-R.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x