Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Young people moving to cities

Đề này hỏi lợi ích của việc người trẻ rời nông thôn lên thành phố làm việc/học có lớn hơn bất lợi không. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “cities have jobs” hoặc “villages become empty”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

In many countries, young people are moving from the countryside to cities for work or study. Do the benefits of this shift outweigh its drawbacks?

Với dạng do the benefits outweigh the drawbacks?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình cho rằng lợi ích lớn hơn vì cơ hội phát triển cá nhân là rất lớn, dù có những bất lợi cho vùng quê.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.

Vế 1 — Bất lợi của việc rời quê lên phố

Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: việc người trẻ rời đi khiến vùng quê thiếu lao động và thành phố quá tải.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Villages lose young people.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • nông thôn thiếu lao động trẻ
  • làng quê già hoá, vắng vẻ
  • thành phố quá tải, kẹt xe
  • chi phí sống cao ở phố

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Bất lợi quan trọng là khi người trẻ ra đi, vùng quê mất lực lượng lao động chính còn thành phố thì chịu áp lực dân số.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Bất lợi này rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất ở các vùng nông thôn, trong bối cảnh chỉ còn người già ở lại và đồng ruộng thiếu người làm.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

In many rural areas, mostly elderly people remain, leaving farms and local businesses short of workers.

Nghĩa:

Ở nhiều vùng nông thôn, chủ yếu chỉ còn người già ở lại, khiến nông trại và doanh nghiệp địa phương thiếu lao động.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, this migration can be harmful to the countryside.

Nghĩa:

Vì vậy, sự di cư này có thể gây hại cho vùng nông thôn.

Ở đây, adjective chính là harmful — gây hại cho vùng quê.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For example, a village where all the young people have left may struggle to keep its farms running. This happens because farming and local services depend on a steady supply of able workers, which disappears once the youth move away. As a result, rural communities can slowly decline.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế bất lợi)

C — Context

In many rural areas, mostly elderly people remain, leaving farms and local businesses short of workers.

A — Adjective

Therefore, this migration can be harmful to the countryside.

E — Example

For example, a village where all the young people have left may struggle to keep its farms running. This happens because farming and local services depend on a steady supply of able workers, which disappears once the youth move away.

R — Result

As a result, rural communities can slowly decline.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế bất lợi)

In many rural areas, mostly elderly people remain, leaving farms and local businesses short of workers. Therefore, this migration can be harmful to the countryside. For example, a village where all the young people have left may struggle to keep its farms running. This happens because farming and local services depend on a steady supply of able workers, which disappears once the youth move away. As a result, rural communities can slowly decline.

Vế 2 — Lợi ích của việc lên thành phố

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: thành phố mang lại cơ hội học tập, việc làm và phát triển bản thân lớn hơn nhiều.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Cities offer opportunities.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • nhiều việc làm, lương cao hơn
  • trường học, đại học tốt
  • tiếp cận dịch vụ hiện đại
  • mở rộng tầm nhìn, kỹ năng

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Lợi ích quan trọng là thành phố tập trung trường học, việc làm và dịch vụ mà vùng quê không có.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Lợi ích này rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với người trẻ tham vọng, trong bối cảnh họ cần cơ hội học và làm mà quê nhà không thể cung cấp.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

For ambitious young people, cities provide universities and jobs that simply do not exist in the countryside.

Nghĩa:

Đối với người trẻ tham vọng, thành phố cung cấp trường đại học và việc làm vốn không tồn tại ở vùng quê.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, moving to the city can be highly rewarding.

Nghĩa:

Vì vậy, việc lên thành phố có thể rất xứng đáng.

Ở đây, adjective chính là rewarding — mang lại nhiều lợi ích, xứng đáng.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For instance, a graduate can find far better-paid work in a city than in a small town. This is the case because cities concentrate many companies in one place, so they create a wider range of jobs and faster career growth. As a result, young people can build better futures and even send money home.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế lợi ích)

C — Context

For ambitious young people, cities provide universities and jobs that simply do not exist in the countryside.

A — Adjective

Therefore, moving to the city can be highly rewarding.

E — Example

For instance, a graduate can find far better-paid work in a city than in a small town. This is the case because cities concentrate many companies in one place, so they create a wider range of jobs and faster career growth.

R — Result

As a result, young people can build better futures and even send money home.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế lợi ích)

For ambitious young people, cities provide universities and jobs that simply do not exist in the countryside. Therefore, moving to the city can be highly rewarding. For instance, a graduate can find far better-paid work in a city than in a small town. This is the case because cities concentrate many companies in one place, so they create a wider range of jobs and faster career growth. As a result, young people can build better futures and even send money home.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu do the benefits outweigh the drawbacks, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, the benefits of this shift outweigh its drawbacks, because the opportunities cities offer for young people’s growth are greater than the problems left behind in rural areas.

Nghĩa:

Theo tôi, lợi ích của sự dịch chuyển này lớn hơn bất lợi, vì những cơ hội mà thành phố mang lại cho sự phát triển của người trẻ lớn hơn những vấn đề để lại ở vùng nông thôn.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
migration sự di cư Rural-to-urban migration is common in developing countries.
harmful gây hại Losing young workers is harmful to villages.
labour shortage tình trạng thiếu lao động The farm faced a serious labour shortage.
decline suy giảm Some rural towns are in slow decline.
opportunities cơ hội Cities offer many job opportunities.
rewarding xứng đáng, đáng giá Studying abroad can be very rewarding.
career growth sự thăng tiến nghề nghiệp Big firms offer faster career growth.
better-paid được trả lương cao hơn City jobs are often better-paid.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. Rural areas may face a ______ when youth leave.
  2. Some villages are in slow ______.
  3. Cities provide more job ______ for graduates.
  4. City jobs are usually ______ than rural ones.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về rural-to-city migration để luyện C-A-E-R.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x