Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Subsidising healthy food vs taxing junk food

Đề này hỏi nên trợ giá rau quả để thực phẩm bổ dưỡng rẻ hơn, hay đánh thuế đồ ăn vặt thì hiệu quả hơn. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “veggies are healthy” hoặc “junk food is bad”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

While some argue that subsidising fruits and vegetables is a good way for governments to make nutritious food cheaper, others maintain that taxing junk food would be a more effective approach. Consider both these viewpoints and provide your own perspective.

Với dạng consider both viewpoints and provide your own perspective, mình phát triển cả hai phía rồi nêu quan điểm. Một hướng hợp lý: mình thấy kết hợp cả hai là tốt nhất, nhưng trợ giá rau quả tích cực hơn vì khuyến khích thay vì trừng phạt.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào.

Vế 1 — Vì sao trợ giá rau quả tốt

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: trợ giá làm rau quả rẻ hơn nên người nghèo cũng có thể ăn lành mạnh.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Make veggies cheaper.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • rau quả rẻ, dễ mua
  • khuyến khích thay vì phạt
  • giúp người thu nhập thấp
  • cải thiện sức khoẻ cộng đồng

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này quan trọng vì nhiều người chọn đồ rẻ; nếu rau quả rẻ hơn, họ sẽ ăn lành mạnh hơn.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Lợi ích của trợ giá rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với gia đình thu nhập thấp, trong bối cảnh giá cả thường quyết định họ mua gì.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

For low-income families, price is often the main factor deciding what food they buy.

Nghĩa:

Đối với các gia đình thu nhập thấp, giá cả thường là yếu tố chính quyết định họ mua thực phẩm gì.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, subsidising healthy food is an encouraging policy.

Nghĩa:

Vì vậy, trợ giá thực phẩm lành mạnh là một chính sách mang tính khuyến khích.

Ở đây, adjective chính là encouraging — mang tính khuyến khích.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For example, cheaper vegetables let poor families cook healthy meals every day. This works because people naturally buy what they can afford, so lowering the price of healthy food directly increases how much of it they eat. As a result, healthier eating spreads without punishing anyone.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế trợ giá)

C — Context

For low-income families, price is often the main factor deciding what food they buy.

A — Adjective

Therefore, subsidising healthy food is an encouraging policy.

E — Example

For example, cheaper vegetables let poor families cook healthy meals every day. This works because people naturally buy what they can afford, so lowering the price of healthy food directly increases how much of it they eat.

R — Result

As a result, healthier eating spreads without punishing anyone.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế trợ giá)

For low-income families, price is often the main factor deciding what food they buy. Therefore, subsidising healthy food is an encouraging policy. For example, cheaper vegetables let poor families cook healthy meals every day. This works because people naturally buy what they can afford, so lowering the price of healthy food directly increases how much of it they eat. As a result, healthier eating spreads without punishing anyone.

Vế 2 — Vì sao đánh thuế đồ ăn vặt hiệu quả

Ở vế thứ hai, mình thừa nhận: đánh thuế đồ ăn vặt làm chúng đắt hơn nên người ta mua ít đi.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Tax junk food.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế này, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • đồ ăn vặt đắt thì mua ít
  • tạo nguồn thu cho y tế
  • răn đe tiêu thụ đường
  • đã hiệu quả ở một số nước

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Điều này có cơ sở vì khi giá đồ ăn vặt tăng, nhiều người sẽ cân nhắc và giảm mua.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Hiệu quả của thuế rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với người nhạy cảm về giá, trong bối cảnh thuế làm đồ ngọt đắt lên rõ rệt.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Price-sensitive shoppers tend to cut back when a tax makes sugary products noticeably more expensive.

Nghĩa:

Người mua nhạy cảm về giá thường giảm tiêu thụ khi thuế làm các sản phẩm nhiều đường đắt lên rõ rệt.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, taxing junk food can be effective.

Nghĩa:

Vì vậy, đánh thuế đồ ăn vặt có thể hiệu quả.

Ở đây, adjective chính là effective — hiệu quả trong việc giảm tiêu thụ.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ (kèm giải thích) và kết quả:

For instance, a sugar tax has reduced soft-drink sales in several countries. This works because a higher price acts as a constant reminder of the cost, so shoppers gradually shift toward cheaper, healthier options. As a result, taxation can lower the consumption of harmful products.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế đánh thuế)

C — Context

Price-sensitive shoppers tend to cut back when a tax makes sugary products noticeably more expensive.

A — Adjective

Therefore, taxing junk food can be effective.

E — Example

For instance, a sugar tax has reduced soft-drink sales in several countries. This works because a higher price acts as a constant reminder of the cost, so shoppers gradually shift toward cheaper, healthier options.

R — Result

As a result, taxation can lower the consumption of harmful products.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế đánh thuế)

Price-sensitive shoppers tend to cut back when a tax makes sugary products noticeably more expensive. Therefore, taxing junk food can be effective. For instance, a sugar tax has reduced soft-drink sales in several countries. This works because a higher price acts as a constant reminder of the cost, so shoppers gradually shift toward cheaper, healthier options. As a result, taxation can lower the consumption of harmful products.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu consider both viewpoints and provide your own perspective, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, although taxing junk food can discourage bad choices, subsidising fruits and vegetables is a more positive approach because it makes healthy eating affordable for everyone.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù đánh thuế đồ ăn vặt có thể ngăn các lựa chọn xấu, trợ giá rau quả là cách tiếp cận tích cực hơn vì nó giúp ăn uống lành mạnh trở nên vừa túi tiền với mọi người.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
subsidise trợ giá Governments can subsidise healthy food.
encouraging mang tính khuyến khích An encouraging policy rewards good choices.
nutritious bổ dưỡng Vegetables are cheap and nutritious.
affordable vừa túi tiền Healthy food should be affordable.
tax thuế A sugar tax can cut soft-drink sales.
effective hiệu quả Taxation is an effective deterrent.
sugary nhiều đường Sugary drinks harm children’s teeth.
consumption sự tiêu thụ Taxes lower the consumption of junk food.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. Governments can ______ fruits and vegetables.
  2. Healthy food should be ______ for everyone.
  3. A sugar ______ raises the price of soft drinks.
  4. Higher prices reduce ______ of junk food.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về subsidies and food taxes để luyện C-A-E-R.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x