Luyện lên ý tưởng Writing Task 2 – Đề 2026: Imported food

Đề về imported food là một đề khó: chủ đề hơi trừu tượng, lại có hai vế (vì sao mua đồ nhập và giải pháp khuyến khích đồ nội địa) nên nhiều bạn dễ bí ý. Trong bài này, mình sẽ dùng tính năng Lên ý tưởng trên ClassMate để phát triển ý cho cả hai vế theo khung C-A-E-R, từng bước một cho dễ hình dung.

In many countries, more and more people choose to buy imported food rather than food produced locally. Why do people buy imported food? What could be done to encourage people to buy local food?

Khung C-A-E-R

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý.
  • A — Adjective: nhận định chính về ý đó.
  • E — Example: ví dụ cụ thể để minh hoạ.
  • R — Result: kết quả / hệ quả rút ra.

Vế 1 — Vì sao người ta mua đồ nhập

Mình lấy ý “đồ nhập đa dạng” và phát triển từng bước trên ClassMate.

Bước 1: Nhập Context

Đầu tiên, mình nhập bối cảnh/đối tượng của ý vào ô Context.

Vế 1 — Vì sao người ta mua đồ nhập - Bước 1 Context

Bước 2: Nhập Adjective

Tiếp theo, mình chọn một tính từ làm nhận định chính cho ý; ClassMate gợi ý sẵn nhiều lựa chọn.

Vế 1 — Vì sao người ta mua đồ nhập - Bước 2 Adjective

Bước 3: Chọn ví dụ cụ thể

Sau đó, mình thêm một ví dụ thực tế để minh hoạ cho ý.

Vế 1 — Vì sao người ta mua đồ nhập - Bước 3 Example

Bước 4: Nhận bảng từ vựng

Bấm “Tạo hướng dẫn”, ClassMate trả về bảng từ vựng và cụm từ kèm nghĩa, phiên âm và ví dụ.

Vế 1 — Vì sao người ta mua đồ nhập - Bước 4 Từ vựng

Bước 5: Xem phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh

Cuối cùng, mình bấm Thêm chi tiết hai lần để mở rộng phần ví dụ. Đây là đoạn C-A-E-R hoàn chỉnh sau khi nâng cấp:

Vế 1 — Vì sao người ta mua đồ nhập - Bước 5 C-A-E-R hoàn chỉnh

C — Bối cảnh: Many people in big cities prefer imported food to local products.

A — Nhận định: This is because supermarkets offer a varied range of foods that local markets cannot match.

E — Ví dụ: For example, supermarkets in large cities stock imported fruits from multiple countries all year round. These stores also display clear labels about the origin and quality of the imported products. Additionally, these supermarkets often arrange special tasting sessions to help customers become familiar with new flavors and products.

R — Hệ quả: As a result, consumers gain more information and confidence when selecting imported food options.

Phân tích ví dụ (đi sâu)

Nội dung đoạn: Ở các thành phố lớn, nhiều người chuộng đồ nhập khẩu hơn đồ nội địa, vì siêu thị bày bán đa dạng mặt hàng mà chợ địa phương khó có. Ví dụ được đẩy sâu qua 3 chi tiết: (1) siêu thị nhập trái cây từ nhiều nước quanh năm, (2) dán nhãn rõ nguồn gốc và chất lượng, (3) tổ chức buổi nếm thử để khách quen với sản phẩm mới. Kết quả: người mua có thêm thông tin và sự tự tin khi chọn đồ nhập.

Vì sao ăn điểm: nhờ bước “Thêm chi tiết”, một câu ví dụ chung (“siêu thị bán nhiều đồ nhập”) biến thành ví dụ có cơ chế — trả lời được ai làm gì, ở đâu, vì sao dẫn tới kết quả — nên đủ sâu cho Task Response.

Vế 2 — Giải pháp khuyến khích mua đồ nội địa

Tương tự, mình phát triển ý “đồ nội địa bền vững” qua từng bước.

Bước 1: Nhập Context

Đầu tiên, mình nhập bối cảnh/đối tượng của ý vào ô Context.

Vế 2 — Giải pháp khuyến khích mua đồ nội địa - Bước 1 Context

Bước 2: Nhập Adjective

Tiếp theo, mình chọn một tính từ làm nhận định chính cho ý; ClassMate gợi ý sẵn nhiều lựa chọn.

Vế 2 — Giải pháp khuyến khích mua đồ nội địa - Bước 2 Adjective

Bước 3: Chọn ví dụ cụ thể

Sau đó, mình thêm một ví dụ thực tế để minh hoạ cho ý.

Vế 2 — Giải pháp khuyến khích mua đồ nội địa - Bước 3 Example

Bước 4: Nhận bảng từ vựng

Bấm “Tạo hướng dẫn”, ClassMate trả về bảng từ vựng và cụm từ kèm nghĩa, phiên âm và ví dụ.

Vế 2 — Giải pháp khuyến khích mua đồ nội địa - Bước 4 Từ vựng

Bước 5: Xem phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh

Cuối cùng, mình bấm Thêm chi tiết hai lần để mở rộng phần ví dụ. Đây là đoạn C-A-E-R hoàn chỉnh sau khi nâng cấp:

Vế 2 — Giải pháp khuyến khích mua đồ nội địa - Bước 5 C-A-E-R hoàn chỉnh

C — Bối cảnh: Many communities rely on local produce for daily consumption.

A — Nhận định: Local produce is often more sustainable compared to imported food.

E — Ví dụ: Farmers markets in many cities offer sustainable food every weekend. Vendors sell fresh, seasonal produce directly from nearby farms. This helps reduce transportation emissions and supports local agriculture. Many markets also provide information booths where consumers can learn about the benefits of eating local and seasonal foods.

R — Hệ quả: These markets foster community support and strengthen local economies by directly connecting consumers with local farmers.

Phân tích ví dụ (đi sâu)

Nội dung đoạn: Nhiều cộng đồng dựa vào nông sản địa phương cho tiêu dùng hằng ngày, và nông sản địa phương thường bền vững hơn đồ nhập. Ví dụ được mở rộng: chợ nông dân bán đồ tươi theo mùa lấy trực tiếp từ trang trại gần đó, nhờ vậy giảm khí thải vận chuyển và hỗ trợ nông nghiệp địa phương; nhiều chợ còn có quầy thông tin để người mua hiểu lợi ích của việc ăn đồ địa phương theo mùa. Kết quả: gắn kết cộng đồng và củng cố kinh tế địa phương khi nối trực tiếp người tiêu dùng với nông dân.

Vì sao ăn điểm: ví dụ không dừng ở “chợ nông dân bán đồ địa phương” mà kéo ra chuỗi hệ quả (môi trường → kinh tế → cộng đồng), cho thấy lập luận có chiều sâu chứ không liệt kê.

Bảng từ vựng

Từ / cụm từ
Nghĩa
Ví dụ
imported food
thực phẩm nhập khẩu
Many consumers buy imported food for variety.
a varied range of
một loạt đa dạng
Supermarkets offer a varied range of products.
sourced from
được lấy / nhập từ
These fruits are sourced from different countries.
fresh supply
nguồn cung tươi mới
They ensure a fresh supply throughout the year.
customer demand
nhu cầu của khách
Stores adjust orders based on customer demand.
local food
thực phẩm nội địa
People prefer local food for health reasons.
sustainable
bền vững
Local food is often sustainable.
eco-friendly farming
canh tác thân thiện môi trường
These markets support eco-friendly farming.
farmers’ market
chợ nông dân
Farmers’ markets sell produce directly to consumers.
public awareness
nhận thức cộng đồng
Workshops increase public awareness of farming.

Bài tập luyện từ

1. Điền từ (sourced from / varied / sustainable / customer demand / public awareness):

  • a) Supermarkets keep a ______ range of imported fruits all year.
  • b) These products are ______ many different countries.
  • c) Stores adjust their orders based on ______.
  • d) Local food is more ______ and better for the environment.
  • e) The workshops help raise ______ of eco-friendly farming.

2. Đặt câu với mỗi cụm: imported food · fresh supply · eco-friendly farming · farmers’ market

3. Dịch sang tiếng Anh (dùng từ trong bảng):

  • a) Người tiêu dùng thành thị mua thực phẩm nhập khẩu vì sự đa dạng.
  • b) Chợ nông dân bán sản phẩm địa phương bền vững trực tiếp cho người mua.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Với những đề khó như thế này, mình khuyên các bạn vào phần Writing → Planning, chọn đề imported food và tự thử lên ý tưởng theo khung C-A-E-R để quen cách triển khai.

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học

Facebook @thaygiaosang ·
YouTube @thaygiaosang

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x