Luyện lên ý tưởng Writing Task 2 – Đề 06/01/2026: Planting trees or building more housing

Đề này nhìn qua thì khá quen: nên trồng thêm cây trong không gian mở ở thành phố hay nên xây thêm nhà ở. Nhưng nếu viết vội, bài rất dễ bị chung chung, kiểu “trees are good for the environment” hoặc “people need houses”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Some people say it is more important to plant trees in the open spaces in towns and cities than to build more housing. To what extent do you agree or disagree?

Với dạng To what extent do you agree or disagree?, mình không nhất thiết phải chọn tuyệt đối một bên. Một hướng khá an toàn là: mình đồng ý rằng cây xanh rất quan trọng trong đô thị, nhưng ở những nơi thiếu nhà ở nghiêm trọng, việc xây nhà vẫn cần được ưu tiên một cách hợp lý.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.

Vế 1 — Vì sao nên trồng cây trong đô thị

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: cây xanh giúp cải thiện chất lượng sống trong các thành phố đông đúc.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Trees are good for cities.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế trồng cây, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • cây xanh giúp thành phố mát hơn
  • cây xanh làm không khí dễ chịu hơn
  • công viên có cây giúp người dân có chỗ nghỉ ngơi
  • trẻ em và người cao tuổi cần không gian ngoài trời an toàn hơn

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Cây xanh quan trọng vì nó giúp người dân trong thành phố đông đúc có nơi nghỉ ngơi và thoát khỏi xe cộ, tiếng ồn, bê tông.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Cây xanh trong thành phố quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Cây xanh quan trọng với người dân sống ở các thành phố đông đúc, nơi có nhiều xe cộ, tiếng ồn và các toà nhà bê tông.

Từ câu trả lời tiếng Việt này, mình đã có nguyên liệu để viết Context.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời:

người dân sống ở các thành phố đông đúc, nơi có nhiều xe cộ, tiếng ồn và các toà nhà bê tông

mình có thể viết thành:

In crowded towns and cities, open spaces are often one of the few places where residents can relax and escape from traffic, noise and concrete buildings.

Nghĩa:

Ở các thị trấn và thành phố đông đúc, không gian mở thường là một trong số ít nơi cư dân có thể thư giãn và thoát khỏi xe cộ, tiếng ồn và các toà nhà bê tông.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, planting trees in these areas is highly beneficial for urban life.

Nghĩa:

Vì vậy, việc trồng cây ở những khu vực này rất có lợi cho đời sống đô thị.

Ở đây, adjective chính là beneficial. Mình không chỉ nói “planting trees is good”, mà nói rõ nó beneficial for urban life — có lợi cho đời sống đô thị.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình tiếp tục thêm ví dụ:

For example, a small park with trees can give office workers a place to walk during lunch breaks, help children play in a cooler environment, and allow elderly people to sit outdoors without being exposed to direct sunlight.

Nghĩa:

Ví dụ, một công viên nhỏ có cây xanh có thể cho nhân viên văn phòng một nơi để đi dạo trong giờ nghỉ trưa, giúp trẻ em chơi trong một môi trường mát mẻ hơn, và cho phép người cao tuổi ngồi ngoài trời mà không bị ánh nắng trực tiếp chiếu vào.

Rồi thêm Result:

As a result, green spaces can improve both physical and mental well-being, making cities more liveable rather than simply more crowded.

Nghĩa:

Kết quả là, không gian xanh có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, khiến các thành phố trở nên đáng sống hơn thay vì chỉ đơn giản là đông đúc hơn.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh

C — Context

In crowded towns and cities, open spaces are often one of the few places where residents can relax and escape from traffic, noise and concrete buildings.

A — Adjective

Therefore, planting trees in these areas is highly beneficial for urban life.

E — Example

For example, a small park with trees can give office workers a place to walk during lunch breaks, help children play in a cooler environment, and allow elderly people to sit outdoors without being exposed to direct sunlight.

R — Result

As a result, green spaces can improve both physical and mental well-being, making cities more liveable rather than simply more crowded.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại

One reason why planting trees should be prioritised is that green spaces can improve the quality of urban life. In crowded towns and cities, open spaces are often one of the few places where residents can relax and escape from traffic, noise and concrete buildings. Therefore, planting trees in these areas is highly beneficial for urban life. For example, a small park with trees can give office workers a place to walk during lunch breaks, help children play in a cooler environment, and allow elderly people to sit outdoors without being exposed to direct sunlight. As a result, green spaces can improve both physical and mental well-being, making cities more liveable rather than simply more crowded.

Vế 2 — Vì sao vẫn cần xây thêm nhà ở

Nếu vế 1 nói về lợi ích của cây xanh, thì vế còn lại nên giải thích vì sao xây thêm nhà ở vẫn là một nhu cầu thực tế trong nhiều thành phố.

Ở đây, mình không nên viết quá đơn giản:

Housing is important.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần đặt một câu hỏi giống như ở vế 1 để làm rõ: nhà ở quan trọng với ai, trong hoàn cảnh nào?

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế xây thêm nhà ở, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • dân số thành phố tăng nhanh
  • nhiều người chuyển lên thành phố để học tập và làm việc
  • giá thuê nhà tăng cao
  • người trẻ khó tìm được nhà ở vừa túi tiền
  • nếu thiếu nhà, người dân phải sống xa trung tâm hoặc sống trong điều kiện chật chội

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Xây thêm nhà ở là cần thiết vì nhiều thành phố đang thiếu nhà ở vừa túi tiền cho người đi làm và người trẻ.

Ý này cụ thể hơn “people need houses” vì nó có đối tượng rõ hơn: young workers / urban residents.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Nhà ở trong thành phố quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Câu hỏi này giữ cùng logic với vế 1:

Cây xanh trong thành phố quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Nó giúp mình không nói chung chung về “housing”, mà bắt đầu hình dung ra một tình huống cụ thể hơn.

Ví dụ mình có thể trả lời:

Nhà ở trong thành phố quan trọng nhất với những người trẻ chuyển đến đô thị để học tập hoặc làm việc, đặc biệt khi giá thuê cao và nhà ở vừa túi tiền không đủ.

Từ câu trả lời tiếng Việt này, mình đã có nguyên liệu để viết Context.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời:

những người trẻ chuyển đến đô thị để học tập hoặc làm việc, đặc biệt khi giá thuê cao và nhà ở vừa túi tiền không đủ

mình có thể viết thành:

In many rapidly growing cities, young people who move to urban areas for work or education often struggle to find affordable housing.

Nghĩa:

Ở nhiều thành phố đang phát triển nhanh, những người trẻ chuyển đến khu vực đô thị để làm việc hoặc học tập thường gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở vừa túi tiền.

Đây là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, building more housing in these areas is necessary and practical.

Nghĩa:

Vì vậy, việc xây thêm nhà ở tại những khu vực này là cần thiết và thực tế.

Ở đây, adjective chính là necessary and practical. Mình không chỉ nói “building houses is good”, mà nói rõ nó necessary and practical trong bối cảnh người trẻ khó tìm được chỗ ở phù hợp.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình tiếp tục thêm ví dụ:

For example, young workers may have to live far from the city centre or share small apartments with several people because there are not enough affordable homes.

Nghĩa:

Ví dụ, người lao động trẻ có thể phải sống xa trung tâm thành phố hoặc chia sẻ những căn hộ nhỏ với nhiều người vì không có đủ nhà ở vừa túi tiền.

Rồi thêm Result:

As a result, increasing the supply of housing can reduce pressure on residents and make urban life more stable.

Nghĩa:

Kết quả là, việc tăng nguồn cung nhà ở có thể giảm áp lực cho cư dân và làm đời sống đô thị ổn định hơn.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh

C — Context

In many rapidly growing cities, young people who move to urban areas for work or education often struggle to find affordable housing.

A — Adjective

Therefore, building more housing in these areas is necessary and practical.

E — Example

For example, young workers may have to live far from the city centre or share small apartments with several people because there are not enough affordable homes.

R — Result

As a result, increasing the supply of housing can reduce pressure on residents and make urban life more stable.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại

At the same time, building more housing is still necessary in cities where accommodation is limited. In many rapidly growing cities, young people who move to urban areas for work or education often struggle to find affordable housing. Therefore, building more housing in these areas is necessary and practical. For example, young workers may have to live far from the city centre or share small apartments with several people because there are not enough affordable homes. As a result, increasing the supply of housing can reduce pressure on residents and make urban life more stable.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
open spaces không gian mở The city council turned several open spaces into small community gardens.
residents cư dân Residents complained that the new road made their neighbourhood much noisier.
traffic, noise and concrete buildings xe cộ, tiếng ồn và các toà nhà bê tông Many families want to move away from traffic, noise and concrete buildings.
green spaces không gian xanh Green spaces give children a safer place to play after school.
physical and mental well-being sức khỏe thể chất và tinh thần Regular outdoor exercise can support physical and mental well-being.
liveable đáng sống Good public transport can make a city more liveable.
affordable housing / affordable homes nhà ở vừa túi tiền The government promised to build more affordable housing for low-income families.
necessary and practical cần thiết và thực tế Using empty land for public facilities can be both necessary and practical.
reduce pressure on residents giảm áp lực cho cư dân More bus routes could reduce pressure on residents who travel long distances every day.

Bài tập luyện từ

1. Điền từ (open spaces / residents / liveable / affordable housing / reduce pressure):

  • a) Parks and gardens are important ______ in crowded cities.
  • b) Trees can help ______ relax and escape from traffic and noise.
  • c) Green areas make a city more ______.
  • d) Many young workers struggle to find ______ near the city centre.
  • e) Building more homes can ______ on people who need a place to live.

2. Đặt câu với mỗi cụm: green spaces · urban life · affordable homes · rapidly growing cities

3. Dịch sang tiếng Anh (dùng từ trong bài):

  • a) Cây xanh giúp thành phố trở nên đáng sống hơn.
  • b) Người trẻ ở các thành phố lớn thường khó tìm nhà ở vừa túi tiền.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Với những đề có hai hướng như thế này, mình khuyên các bạn vào phần Writing → Planning, chọn đề về planting trees or building more housing và tự thử lên ý tưởng theo khung C-A-E-R.

Điểm quan trọng là hãy tập đặt cùng một kiểu câu hỏi bối cảnh cho mỗi vế:

Ý này quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Khi trả lời được câu hỏi đó bằng tiếng Việt, mình sẽ dễ viết phần Context bằng tiếng Anh hơn. Và khi Context rõ, các phần sau như Adjective, Example và Result cũng sẽ tự nhiên hơn rất nhiều.

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x