Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Climate change and business

Đề này nhìn biến đổi khí hậu từ góc độ kinh doanh: một số người cho rằng nó gây hại cho doanh nghiệp, số khác lại cho rằng nó tạo ra cơ hội kinh doanh mới. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “climate change is bad” hoặc “green business is good”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Some people think that climate change could have a negative effect on business. Other people think that climate change could create more business opportunities. Discuss both views and give your own opinion.

Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng: mình thấy biến đổi khí hậu gây rủi ro cho nhiều ngành truyền thống, nhưng đồng thời mở ra cơ hội lớn cho các ngành xanh và công nghệ sạch.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.

Vế 1 — Vì sao biến đổi khí hậu gây hại cho doanh nghiệp

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: thời tiết cực đoan và quy định môi trường làm tăng chi phí và rủi ro cho nhiều ngành.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Climate change hurts business.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế rủi ro, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • thiên tai phá hỏng cơ sở, mùa màng
  • chi phí bảo hiểm và nguyên liệu tăng
  • gián đoạn chuỗi cung ứng
  • quy định khí thải nghiêm ngặt hơn

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Rủi ro này quan trọng vì các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể phá hỏng nhà máy, mùa màng và làm gián đoạn hoạt động sản xuất.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Tác hại của biến đổi khí hậu với doanh nghiệp rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất với các ngành phụ thuộc thời tiết như nông nghiệp và du lịch, trong bối cảnh bão lũ và hạn hán ngày càng thường xuyên.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Industries that depend on the weather, such as farming and tourism, are increasingly hit by storms, floods and droughts.

Nghĩa:

Các ngành phụ thuộc vào thời tiết, như nông nghiệp và du lịch, ngày càng bị ảnh hưởng bởi bão, lũ lụt và hạn hán.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, climate change can be financially damaging for many companies.

Nghĩa:

Vì vậy, biến đổi khí hậu có thể gây thiệt hại tài chính cho nhiều công ty.

Ở đây, adjective chính là damaging — gây thiệt hại, về mặt tài chính.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For example, a sudden flood can destroy a farm’s entire harvest in a single day. As a result, businesses face higher costs and unstable incomes.

Nghĩa:

Ví dụ, một trận lũ bất ngờ có thể phá huỷ toàn bộ mùa màng của một trang trại chỉ trong một ngày. Kết quả là các doanh nghiệp đối mặt với chi phí cao hơn và thu nhập bấp bênh.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế rủi ro)

Industries that depend on the weather, such as farming and tourism, are increasingly hit by storms, floods and droughts. Therefore, climate change can be financially damaging for many companies. For example, a sudden flood can destroy a farm’s entire harvest in a single day. As a result, businesses face higher costs and unstable incomes.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế rủi ro)

Industries that depend on the weather, such as farming and tourism, are increasingly hit by storms, floods and droughts. Therefore, climate change can be financially damaging for many companies. For example, a sudden flood can destroy a farm’s entire harvest in a single day. As a result, businesses face higher costs and unstable incomes.

Vế 2 — Vì sao biến đổi khí hậu tạo cơ hội kinh doanh

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: nhu cầu về giải pháp xanh tạo ra thị trường mới và cơ hội cho doanh nghiệp đổi mới.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Climate change creates opportunities.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế cơ hội, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • năng lượng tái tạo phát triển mạnh
  • nhu cầu sản phẩm thân thiện môi trường
  • công nghệ tiết kiệm năng lượng
  • việc làm mới trong ngành xanh

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Cơ hội này quan trọng vì khi xã hội cần các giải pháp bền vững, doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng sạch và công nghệ xanh có thể phát triển nhanh.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Cơ hội kinh doanh từ biến đổi khí hậu rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Rõ nhất ở ngành năng lượng tái tạo, trong bối cảnh các nước và người tiêu dùng ngày càng muốn giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

As countries and consumers try to reduce their dependence on fossil fuels, demand for clean energy keeps rising.

Nghĩa:

Khi các quốc gia và người tiêu dùng cố gắng giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch, nhu cầu về năng lượng sạch tiếp tục tăng.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, the shift to a greener economy can be highly profitable.

Nghĩa:

Vì vậy, sự chuyển dịch sang nền kinh tế xanh hơn có thể rất sinh lời.

Ở đây, adjective chính là profitable — sinh lời, với các doanh nghiệp đón đầu xu hướng.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For instance, companies that produce solar panels or electric cars are growing rapidly. As a result, climate change can reward businesses that innovate and adapt.

Nghĩa:

Chẳng hạn, các công ty sản xuất tấm pin mặt trời hoặc xe điện đang tăng trưởng nhanh. Kết quả là biến đổi khí hậu có thể tưởng thưởng những doanh nghiệp đổi mới và thích nghi.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế cơ hội)

As countries and consumers try to reduce their dependence on fossil fuels, demand for clean energy keeps rising. Therefore, the shift to a greener economy can be highly profitable. For instance, companies that produce solar panels or electric cars are growing rapidly. As a result, climate change can reward businesses that innovate and adapt.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế cơ hội)

As countries and consumers try to reduce their dependence on fossil fuels, demand for clean energy keeps rising. Therefore, the shift to a greener economy can be highly profitable. For instance, companies that produce solar panels or electric cars are growing rapidly. As a result, climate change can reward businesses that innovate and adapt.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu Discuss both views and give your own opinion, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, although climate change creates serious risks for many traditional industries, it also opens up valuable opportunities in green technology, so businesses that adapt early are likely to benefit the most.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù biến đổi khí hậu tạo ra những rủi ro nghiêm trọng cho nhiều ngành truyền thống, nó cũng mở ra những cơ hội giá trị trong công nghệ xanh, nên các doanh nghiệp thích nghi sớm có khả năng hưởng lợi nhiều nhất.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
extreme weather thời tiết cực đoan Extreme weather has become more common in recent years.
supply chain chuỗi cung ứng The storm disrupted the company’s supply chain.
financially damaging gây thiệt hại tài chính A long strike can be financially damaging for a firm.
renewable energy năng lượng tái tạo Many homes now use renewable energy from solar panels.
fossil fuels nhiên liệu hoá thạch Burning fossil fuels releases greenhouse gases.
profitable sinh lời, có lãi The new product line proved very profitable.
innovate đổi mới, sáng tạo Companies must innovate to stay competitive.
adapt thích nghi Businesses that adapt quickly survive difficult times.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. More frequent ______ can ruin crops and damage factories.
  2. Demand for ______ such as solar power keeps growing.
  3. Floods can be ______ for small farming businesses.
  4. Firms that ______ to new trends often gain an advantage.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về climate change and business, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: ngành nông nghiệp, công ty năng lượng sạch, doanh nghiệp du lịch), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x