Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Is following the news a waste of time

Đề này đưa ra một ý kiến khá mạnh: tin tức không liên quan gì tới cuộc sống của con người, nên đọc báo và xem tin trên TV là lãng phí thời gian. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “news is boring” hoặc “news is important”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Some people think the news has no connection to people’s lives, so it is a waste of time to read newspapers and watch television news programs. To what extent do you agree or disagree?

Với dạng To what extent do you agree or disagree?, mình nên có lập trường rõ. Một hướng hợp lý: mình phần lớn không đồng ý, vì tin tức vẫn ảnh hưởng tới cuộc sống hằng ngày, dù mình thừa nhận một phần tin tức đúng là ít liên quan.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.

Vế 1 — Vì sao có người thấy tin tức ít liên quan

Ở vế đầu tiên, mình thừa nhận: một phần tin tức, đặc biệt là tin giật gân hoặc ở nơi rất xa, có thể không ảnh hưởng tới cuộc sống hằng ngày.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Some news is useless.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế đồng tình một phần, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • tin giật gân, scandal người nổi tiếng
  • sự kiện ở quốc gia rất xa
  • tin lặp lại, gây lo lắng không cần thiết
  • thông tin không thể tự thay đổi gì

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Quan điểm này có phần đúng vì nhiều tin giật gân về người nổi tiếng hoặc bê bối ít có giá trị thực tế với người xem.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Loại tin tức ít liên quan nhất tới ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Ít liên quan nhất với người bình thường, trong bối cảnh họ tiếp xúc với những tin giải trí, giật gân không giúp ích cho quyết định hằng ngày.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

Much of today’s media is filled with celebrity gossip and dramatic stories that have little practical value.

Nghĩa:

Phần lớn truyền thông ngày nay tràn ngập tin đồn về người nổi tiếng và những câu chuyện kịch tính ít có giá trị thực tế.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, some news can indeed feel irrelevant.

Nghĩa:

Vì vậy, một số tin tức quả thực có thể cảm thấy không liên quan.

Ở đây, adjective chính là irrelevant — không liên quan, nhưng chỉ với một phần tin tức.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For example, reading endless stories about celebrities’ private lives rarely helps anyone make better decisions. As a result, this type of news can waste time.

Nghĩa:

Ví dụ, đọc vô số câu chuyện về đời tư người nổi tiếng hiếm khi giúp ai đó ra quyết định tốt hơn. Kết quả là loại tin này có thể gây lãng phí thời gian.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế đồng tình một phần)

Much of today’s media is filled with celebrity gossip and dramatic stories that have little practical value. Therefore, some news can indeed feel irrelevant. For example, reading endless stories about celebrities’ private lives rarely helps anyone make better decisions. As a result, this type of news can waste time.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế đồng tình một phần)

Much of today’s media is filled with celebrity gossip and dramatic stories that have little practical value. Therefore, some news can indeed feel irrelevant. For example, reading endless stories about celebrities’ private lives rarely helps anyone make better decisions. As a result, this type of news can waste time.

Vế 2 — Vì sao tin tức vẫn liên quan tới cuộc sống

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: phần lớn tin tức cung cấp thông tin quan trọng giúp con người ra quyết định và hiểu thế giới.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

News is important.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế phản biện, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • tin thời tiết, giao thông, sức khoẻ
  • chính sách ảnh hưởng tới công việc, thuế
  • cảnh báo thiên tai, dịch bệnh
  • hiểu biết để tham gia xã hội

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Tin tức quan trọng vì nó cung cấp những thông tin thiết thực như thời tiết, chính sách và cảnh báo an toàn ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Tin tức hữu ích nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Hữu ích nhất với mọi người dân, trong bối cảnh các quyết định hằng ngày như đi lại, tài chính hay sức khoẻ đều dựa vào thông tin cập nhật.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

People make everyday decisions about travel, money and health based on up-to-date information from the news.

Nghĩa:

Con người đưa ra các quyết định hằng ngày về việc đi lại, tiền bạc và sức khoẻ dựa trên thông tin cập nhật từ tin tức.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, staying informed is genuinely useful.

Nghĩa:

Vì vậy, việc cập nhật thông tin thực sự hữu ích.

Ở đây, adjective chính là useful — hữu ích, vì tin tức hỗ trợ quyết định thực tế.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For instance, a weather warning can help families prepare for a storm and stay safe. As a result, the news clearly has a strong connection to daily life.

Nghĩa:

Chẳng hạn, một cảnh báo thời tiết có thể giúp các gia đình chuẩn bị trước một cơn bão và giữ an toàn. Kết quả là tin tức rõ ràng có mối liên hệ chặt chẽ với cuộc sống hằng ngày.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản biện)

People make everyday decisions about travel, money and health based on up-to-date information from the news. Therefore, staying informed is genuinely useful. For instance, a weather warning can help families prepare for a storm and stay safe. As a result, the news clearly has a strong connection to daily life.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản biện)

People make everyday decisions about travel, money and health based on up-to-date information from the news. Therefore, staying informed is genuinely useful. For instance, a weather warning can help families prepare for a storm and stay safe. As a result, the news clearly has a strong connection to daily life.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu To what extent do you agree or disagree, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, I largely disagree: although some news may feel distant, much of it directly affects people’s daily decisions, so following the news is generally worthwhile rather than a waste of time.

Nghĩa:

Theo tôi, tôi phần lớn không đồng ý: mặc dù một số tin tức có thể cảm thấy xa vời, phần lớn tin tức ảnh hưởng trực tiếp tới các quyết định hằng ngày của con người, nên theo dõi tin tức nhìn chung là đáng giá chứ không phải lãng phí thời gian.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
celebrity gossip tin đồn về người nổi tiếng Some magazines focus only on celebrity gossip.
irrelevant không liên quan His comments were irrelevant to the main topic.
practical value giá trị thực tế The course has real practical value for job seekers.
stay informed cập nhật thông tin Reading the news helps citizens stay informed.
up-to-date cập nhật, mới nhất Doctors must keep their knowledge up-to-date.
weather warning cảnh báo thời tiết A weather warning told residents to stay indoors.
make decisions đưa ra quyết định Good information helps people make decisions wisely.
worthwhile đáng giá, đáng làm Volunteering can be a worthwhile experience.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. A timely ______ can help people avoid dangerous storms.
  2. Magazines full of ______ offer little useful information.
  3. Reading reliable news helps citizens ______ about their country.
  4. Some entertainment news has little ______ for daily life.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về the value of the news, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: tin thời tiết, tin chính trị, tin giải trí), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x