Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Extremely high salaries

Đề này chạm tới một chủ đề khá nhạy cảm: có nên để một số ít người nhận mức lương cực cao, hay nhà nước nên đặt trần lương. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “high salaries are unfair” hoặc “people deserve their money”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

In many countries, a small number of people earn extremely high salaries. Some people believe that this is good for the country, but others think that governments should not allow salaries above a certain level. Discuss both views and give your opinion.

Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng: mình thấy lương cao có thể tạo động lực và đóng góp cho nền kinh tế, nhưng nếu khoảng cách thu nhập quá lớn thì nhà nước cũng cần có biện pháp điều tiết hợp lý.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.

Vế 1 — Vì sao lương cao có lợi cho đất nước

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: lương cao tạo động lực làm việc và thu hút nhân tài giỏi.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

High salaries are good.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế ủng hộ, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • lương cao thu hút người tài giỏi nhất
  • tạo động lực để mọi người nỗ lực và sáng tạo
  • người thu nhập cao đóng thuế nhiều hơn
  • giữ chân nhân tài, tránh chảy máu chất xám

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Lương cao quan trọng vì nó thu hút và giữ chân những người có năng lực, từ đó giúp các ngành kinh tế then chốt phát triển.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Mức lương cao quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Quan trọng với các ngành cần chuyên môn cao như y khoa, công nghệ và tài chính, nơi cạnh tranh nhân tài rất gay gắt.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

In highly competitive fields such as medicine, technology and finance, companies and countries must compete to attract the most talented professionals.

Nghĩa:

Trong những lĩnh vực cạnh tranh cao như y khoa, công nghệ và tài chính, các công ty và quốc gia phải cạnh tranh để thu hút những chuyên gia tài năng nhất.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, offering high salaries can be economically beneficial for a country.

Nghĩa:

Vì vậy, việc trả lương cao có thể mang lại lợi ích kinh tế cho một quốc gia.

Ở đây, adjective chính là beneficial — có lợi về mặt kinh tế.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For example, a country that pays its doctors and engineers well can prevent skilled workers from moving abroad. As a result, the economy keeps the expertise it needs to grow.

Nghĩa:

Ví dụ, một quốc gia trả lương tốt cho bác sĩ và kỹ sư có thể ngăn lao động có tay nghề chuyển ra nước ngoài. Kết quả là nền kinh tế giữ được nguồn chuyên môn cần thiết để phát triển.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế 1)

In highly competitive fields such as medicine, technology and finance, companies and countries must compete to attract the most talented professionals. Therefore, offering high salaries can be economically beneficial for a country. For example, a country that pays its doctors and engineers well can prevent skilled workers from moving abroad. As a result, the economy keeps the expertise it needs to grow.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế 1)

In highly competitive fields such as medicine, technology and finance, companies and countries must compete to attract the most talented professionals. Therefore, offering high salaries can be economically beneficial for a country. For example, a country that pays its doctors and engineers well can prevent skilled workers from moving abroad. As a result, the economy keeps the expertise it needs to grow.

Vế 2 — Vì sao có người muốn giới hạn mức lương

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: khoảng cách thu nhập quá lớn gây bất công và bất ổn xã hội.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

High salaries are unfair.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình lại hỏi một câu tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế ủng hộ giới hạn lương, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn
  • một số mức lương không tương xứng với đóng góp thực tế
  • bất bình đẳng gây căng thẳng xã hội
  • tiền có thể được phân bổ công bằng hơn

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Khi một số ít người kiếm quá nhiều trong khi nhiều người lao động chật vật, khoảng cách thu nhập có thể gây ra cảm giác bất công và chia rẽ trong xã hội.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Khoảng cách thu nhập quá lớn ảnh hưởng nhất tới ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Ảnh hưởng tới người lao động bình thường, trong bối cảnh giá cả sinh hoạt tăng cao mà lương của họ gần như không đổi.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

When a few individuals earn enormous amounts while ordinary workers struggle with the rising cost of living, the income gap becomes increasingly visible.

Nghĩa:

Khi một số ít cá nhân kiếm được những khoản tiền khổng lồ trong khi người lao động bình thường chật vật với chi phí sinh hoạt tăng cao, khoảng cách thu nhập ngày càng lộ rõ.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

From this perspective, extremely high salaries can seem unfair and socially harmful.

Nghĩa:

Từ góc nhìn này, những mức lương cực cao có thể trông bất công và gây hại cho xã hội.

Ở đây, adjective chính là unfair — bất công, và harmful — gây hại cho sự gắn kết xã hội.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For instance, when company executives earn hundreds of times more than their staff, employees may feel undervalued. As a result, governments may consider setting limits to reduce inequality.

Nghĩa:

Chẳng hạn, khi các giám đốc công ty kiếm gấp hàng trăm lần nhân viên, người lao động có thể cảm thấy không được coi trọng. Kết quả là nhà nước có thể cân nhắc đặt giới hạn để giảm bất bình đẳng.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế 2)

When a few individuals earn enormous amounts while ordinary workers struggle with the rising cost of living, the income gap becomes increasingly visible. From this perspective, extremely high salaries can seem unfair and socially harmful. For instance, when company executives earn hundreds of times more than their staff, employees may feel undervalued. As a result, governments may consider setting limits to reduce inequality.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế 2)

When a few individuals earn enormous amounts while ordinary workers struggle with the rising cost of living, the income gap becomes increasingly visible. From this perspective, extremely high salaries can seem unfair and socially harmful. For instance, when company executives earn hundreds of times more than their staff, employees may feel undervalued. As a result, governments may consider setting limits to reduce inequality.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu give your own opinion, mình nêu rõ lập trường cân bằng:

In my opinion, although high salaries can reward talent and benefit the economy, governments should focus on fair taxation rather than fixed salary caps, so that success is still encouraged while inequality is kept under control.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù lương cao có thể tưởng thưởng tài năng và mang lại lợi ích cho nền kinh tế, các chính phủ nên tập trung vào việc đánh thuế công bằng thay vì áp trần lương cố định, để vừa khuyến khích thành công vừa kiểm soát được bất bình đẳng.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
competitive field lĩnh vực cạnh tranh cao Software development is a very competitive field these days.
attract talent thu hút nhân tài Good universities work hard to attract talent from around the world.
economically beneficial có lợi về kinh tế Building the new port proved economically beneficial for the whole region.
skilled workers lao động có tay nghề The factory offers training to turn newcomers into skilled workers.
income gap khoảng cách thu nhập Many economists worry about the widening income gap in big cities.
cost of living chi phí sinh hoạt The high cost of living forces many young people to share apartments.
inequality bất bình đẳng The government introduced new policies to reduce inequality.
fair taxation đánh thuế công bằng Fair taxation can help fund public services for everyone.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. The rising ______ makes it hard for families to save money each month.
  2. Higher pay helps hospitals ______ and keep experienced doctors.
  3. A wide ______ between rich and poor can create social tension.
  4. Investing in renewable energy turned out to be ______ for the country.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về extremely high salaries, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: bác sĩ, vận động viên, giám đốc công ty), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x