Đề này nghe qua thì khá thú vị nhưng cũng dễ làm người viết lúng túng: nên chi tiền công cho việc tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác, hay nên dồn tiền giải quyết những vấn đề ngay trên Trái Đất. Nếu viết vội, bài rất dễ rơi vào kiểu chung chung như “space research is good” hoặc “earth has many problems”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people want governments to spend money on searching for life on other planets. Others think it is a waste of public money when the earth has so many problems. Discuss both views and give your own opinion.
Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng là: mình thấy việc khám phá vũ trụ có giá trị lâu dài, nhưng trong ngắn hạn, các vấn đề cấp bách trên Trái Đất vẫn nên được ưu tiên một cách hợp lý.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.
Vế 1 — Vì sao nên chi tiền khám phá sự sống ngoài hành tinh
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: việc nghiên cứu vũ trụ thúc đẩy tiến bộ khoa học và công nghệ có ích cho con người.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Space research is useful.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế ủng hộ, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- nghiên cứu vũ trụ tạo ra công nghệ mới
- truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ theo đuổi khoa học
- giúp loài người chuẩn bị cho tương lai dài hạn
- thúc đẩy hợp tác quốc tế giữa các quốc gia
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Việc khám phá vũ trụ quan trọng vì nó thúc đẩy những đột phá công nghệ mà sau này được ứng dụng ngay trong đời sống hằng ngày.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc nghiên cứu vũ trụ quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng với các nhà khoa học và xã hội nói chung, trong bối cảnh nhiều công nghệ hiện đại ban đầu ra đời từ các chương trình không gian.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Many of the technologies used in everyday life, from satellite navigation to medical imaging, originally came from research carried out for space exploration.
Nghĩa:
Nhiều công nghệ được dùng trong đời sống hằng ngày, từ định vị vệ tinh đến chẩn đoán hình ảnh y khoa, ban đầu đến từ những nghiên cứu phục vụ khám phá vũ trụ.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, investing in space exploration can be highly valuable for long-term human progress.
Nghĩa:
Vì vậy, đầu tư vào khám phá vũ trụ có thể rất giá trị cho sự tiến bộ lâu dài của con người.
Ở đây, adjective chính là valuable. Mình không chỉ nói “space research is good”, mà nói rõ nó valuable for long-term human progress — giá trị cho sự tiến bộ lâu dài.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình tiếp tục thêm ví dụ và kết quả:
For example, technology developed for space missions later led to improvements in weather forecasting and global communication. As a result, ordinary people benefit from discoveries that began far beyond our planet.
Nghĩa:
Ví dụ, công nghệ phát triển cho các sứ mệnh không gian sau đó đã giúp cải thiện dự báo thời tiết và liên lạc toàn cầu. Kết quả là người dân bình thường được hưởng lợi từ những phát hiện vốn bắt đầu ở rất xa hành tinh của chúng ta.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế 1)
Many of the technologies used in everyday life, from satellite navigation to medical imaging, originally came from research carried out for space exploration. Therefore, investing in space exploration can be highly valuable for long-term human progress. For example, technology developed for space missions later led to improvements in weather forecasting and global communication. As a result, ordinary people benefit from discoveries that began far beyond our planet.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế 1)
Many of the technologies used in everyday life, from satellite navigation to medical imaging, originally came from research carried out for space exploration. Therefore, investing in space exploration can be highly valuable for long-term human progress. For example, technology developed for space missions later led to improvements in weather forecasting and global communication. As a result, ordinary people benefit from discoveries that began far beyond our planet.
Vế 2 — Vì sao có người cho rằng đó là lãng phí
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: khi còn quá nhiều vấn đề cấp bách trên Trái Đất, tiền công nên được ưu tiên cho những nhu cầu trước mắt.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Earth has many problems.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình lại hỏi một câu tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế phản đối, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- nhiều người vẫn thiếu lương thực, nước sạch và y tế
- biến đổi khí hậu cần nguồn lực khẩn cấp
- chi phí cho không gian rất lớn và rủi ro cao
- lợi ích của nghiên cứu vũ trụ quá xa vời với người dân
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Tiền công nên ưu tiên cho những nhu cầu cơ bản như y tế, giáo dục và xoá đói giảm nghèo, vì đó là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hằng ngày.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Những vấn đề trên Trái Đất quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng với hàng triệu người ở các quốc gia đang phát triển, nơi vẫn còn thiếu lương thực, nước sạch và dịch vụ y tế cơ bản.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In many developing countries, millions of people still lack access to basic needs such as food, clean water and healthcare.
Nghĩa:
Ở nhiều quốc gia đang phát triển, hàng triệu người vẫn chưa được tiếp cận những nhu cầu cơ bản như lương thực, nước sạch và chăm sóc y tế.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
From this point of view, spending huge amounts of money on space projects seems unjustified.
Nghĩa:
Từ góc nhìn này, việc chi những khoản tiền khổng lồ cho các dự án không gian có vẻ khó biện minh.
Ở đây, adjective chính là unjustified — khó biện minh, không hợp lý khi đặt cạnh các nhu cầu cấp bách.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For instance, the budget of a single space mission could fund hospitals or clean water systems for an entire region. As a result, many people feel that public money should address urgent needs before distant goals.
Nghĩa:
Chẳng hạn, ngân sách của một sứ mệnh không gian có thể tài trợ cho bệnh viện hoặc hệ thống nước sạch cho cả một khu vực. Kết quả là nhiều người cho rằng tiền công nên giải quyết các nhu cầu cấp bách trước những mục tiêu xa vời.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế 2)
In many developing countries, millions of people still lack access to basic needs such as food, clean water and healthcare. From this point of view, spending huge amounts of money on space projects seems unjustified. For instance, the budget of a single space mission could fund hospitals or clean water systems for an entire region. As a result, many people feel that public money should address urgent needs before distant goals.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế 2)
In many developing countries, millions of people still lack access to basic needs such as food, clean water and healthcare. From this point of view, spending huge amounts of money on space projects seems unjustified. For instance, the budget of a single space mission could fund hospitals or clean water systems for an entire region. As a result, many people feel that public money should address urgent needs before distant goals.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu give your own opinion, mình nêu rõ lập trường cân bằng:
In my opinion, while exploring other planets brings long-term benefits, governments should give priority to solving pressing problems on Earth, and treat space research as a smaller, long-term investment rather than an immediate priority.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù việc khám phá các hành tinh khác mang lại lợi ích lâu dài, các chính phủ nên ưu tiên giải quyết những vấn đề cấp bách trên Trái Đất, và xem nghiên cứu vũ trụ như một khoản đầu tư nhỏ, dài hạn thay vì ưu tiên trước mắt.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| space exploration | khám phá vũ trụ | Space exploration has inspired countless young scientists around the world. |
| long-term progress | tiến bộ lâu dài | Education is an investment in the long-term progress of a nation. |
| satellite navigation | định vị vệ tinh | Most modern cars now rely on satellite navigation to find routes. |
| public money | tiền công, ngân sách nhà nước | Citizens expect public money to be spent wisely and transparently. |
| basic needs | nhu cầu cơ bản | The charity helps families meet their basic needs during hard times. |
| urgent needs | nhu cầu cấp bách | After the flood, clean water became one of the most urgent needs. |
| unjustified | khó biện minh, không hợp lý | Many people felt the sudden price increase was completely unjustified. |
| give priority to | ưu tiên cho | The new mayor promised to give priority to public transport. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Governments should ______ healthcare and education before expensive prestige projects.
- Spending billions on a rocket while people starve seems ______ to many citizens.
- After the earthquake, food and shelter were the most ______ of the survivors.
- Technologies from ______ are now used in our phones and cars every day.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về spending money on life on other planets, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: các nhà khoa học, người dân nghèo, thế hệ trẻ), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.