Luyện lên ý tưởng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Horizontal vs vertical city

Đề này yêu cầu so sánh hai mô hình đô thị: thành phố trải rộng theo chiều ngang (nhà thấp tầng) và thành phố phát triển theo chiều dọc (nhà cao tầng). Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “tall buildings save space” hoặc “low houses are nice”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.

Đề bài:

Some people think that it is best to live in a horizontal city while others think it is better to live in a vertical city. Discuss both views and give your opinion.

Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng: mình thấy thành phố thấp tầng dễ sống và gần gũi hơn, nhưng thành phố cao tầng lại tiết kiệm đất và hiệu quả hơn cho các đô thị đông dân.

Khung C-A-E-R

Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:

  • C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
  • A — Adjective: nhận định chính
  • E — Example: ví dụ cụ thể
  • R — Result: hệ quả / kết quả

Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.

Vế 1 — Vì sao nên sống ở thành phố thấp tầng (horizontal)

Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: thành phố thấp tầng mang lại không gian sống thoải mái và gần gũi với thiên nhiên hơn.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Low cities are nice to live in.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế thấp tầng, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • nhà có sân vườn, gần mặt đất
  • cộng đồng gắn kết hơn
  • ít cảm giác ngột ngạt
  • trẻ em có chỗ chơi ngoài trời

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Thành phố thấp tầng quan trọng vì nó cho người dân không gian riêng và sự gắn kết cộng đồng, điều khó có ở các toà nhà cao tầng đông đúc.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Thành phố thấp tầng quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Quan trọng với các gia đình có trẻ nhỏ, trong bối cảnh họ cần không gian ngoài trời an toàn và môi trường sống yên tĩnh.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

For families with young children, living close to the ground often means having gardens, quiet streets and safe outdoor spaces to play.

Nghĩa:

Đối với các gia đình có con nhỏ, sống gần mặt đất thường đồng nghĩa với việc có sân vườn, đường phố yên tĩnh và không gian ngoài trời an toàn để vui chơi.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, horizontal cities can be more comfortable and family-friendly.

Nghĩa:

Vì vậy, thành phố thấp tầng có thể thoải mái và thân thiện với gia đình hơn.

Ở đây, adjective chính là comfortable và family-friendly — thoải mái, phù hợp với gia đình.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For example, in suburban neighbourhoods, children can cycle and play outside while neighbours know one another well. As a result, residents often feel a stronger sense of community.

Nghĩa:

Ví dụ, ở các khu ngoại ô, trẻ em có thể đạp xe và chơi bên ngoài trong khi hàng xóm hiểu rõ nhau. Kết quả là cư dân thường cảm thấy gắn kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế thấp tầng)

For families with young children, living close to the ground often means having gardens, quiet streets and safe outdoor spaces to play. Therefore, horizontal cities can be more comfortable and family-friendly. For example, in suburban neighbourhoods, children can cycle and play outside while neighbours know one another well. As a result, residents often feel a stronger sense of community.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế thấp tầng)

For families with young children, living close to the ground often means having gardens, quiet streets and safe outdoor spaces. Therefore, horizontal cities can be more comfortable and family-friendly. For example, in suburban neighbourhoods, children can cycle and play outside while neighbours know one another well. As a result, residents often feel a stronger sense of community.

Vế 2 — Vì sao nên sống ở thành phố cao tầng (vertical)

Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: thành phố cao tầng tiết kiệm đất và giúp cung cấp hạ tầng, dịch vụ hiệu quả hơn.

Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:

Tall cities save space.

Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.

Bước 1: Chọn một ý tưởng trước

Với vế cao tầng, mình có thể nghĩ đến các ý như:

  • tiết kiệm quỹ đất khan hiếm
  • gần nơi làm việc, giảm đi lại
  • dịch vụ công tập trung, hiệu quả
  • giảm áp lực mở rộng ra vùng nông nghiệp

Trong các ý này, mình chọn hướng:

Thành phố cao tầng quan trọng vì ở những đô thị đông dân, đất đai khan hiếm và việc xây theo chiều dọc giúp chứa nhiều người trên cùng diện tích.

Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt

Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:

Thành phố cao tầng quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?

Ví dụ mình có thể trả lời:

Quan trọng với các đô thị lớn đông dân, trong bối cảnh quỹ đất hạn chế và dân số tiếp tục tăng.

Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh

Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:

In large, densely populated cities, land is limited and the population keeps growing every year.

Nghĩa:

Ở các thành phố lớn đông dân, đất đai có hạn và dân số vẫn tiếp tục tăng mỗi năm.

Đây chính là phần C — Context.

Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective

Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:

Therefore, building vertically is a far more efficient use of space.

Nghĩa:

Vì vậy, xây dựng theo chiều dọc là cách sử dụng không gian hiệu quả hơn nhiều.

Ở đây, adjective chính là efficient — hiệu quả trong việc sử dụng đất.

Bước 5: Thêm Example và Result

Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:

For instance, high-rise apartments allow thousands of people to live near their workplaces, reducing long commutes. As a result, cities can provide transport and services more easily.

Nghĩa:

Chẳng hạn, các căn hộ cao tầng cho phép hàng nghìn người sống gần nơi làm việc, giảm quãng đường đi lại dài. Kết quả là thành phố có thể cung cấp giao thông và dịch vụ dễ dàng hơn.

Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế cao tầng)

In large, densely populated cities, land is limited and the population keeps growing every year. Therefore, building vertically is a far more efficient use of space. For instance, high-rise apartments allow thousands of people to live near their workplaces, reducing long commutes. As a result, cities can provide transport and services more easily.

Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế cao tầng)

In large, densely populated cities, land is limited and the population keeps growing every year. Therefore, building vertically is a far more efficient use of space. For instance, high-rise apartments allow thousands of people to live near their workplaces, reducing long commutes. As a result, cities can provide transport and services more easily.

Quan điểm của mình

Vì đề yêu cầu Discuss both views and give your own opinion, mình nêu rõ lập trường:

In my opinion, although low-rise cities offer a more relaxed way of life, vertical cities are a more practical solution for crowded areas, as they save land and make public services easier to provide.

Nghĩa:

Theo tôi, mặc dù thành phố thấp tầng mang lại lối sống thư thái hơn, thành phố cao tầng là giải pháp thực tế hơn cho các khu vực đông đúc, vì chúng tiết kiệm đất và giúp cung cấp dịch vụ công dễ dàng hơn.

Từ vựng đáng chú ý

Từ / cụm từ Nghĩa Ví dụ
family-friendly thân thiện với gia đình The town is famous for its family-friendly parks and schools.
sense of community tinh thần cộng đồng Local festivals help build a strong sense of community.
suburban neighbourhood khu dân cư ngoại ô They moved to a quiet suburban neighbourhood after retiring.
densely populated đông dân cư Tokyo is one of the most densely populated cities in the world.
efficient use of space sử dụng không gian hiệu quả Small apartments require an efficient use of space.
high-rise apartment căn hộ cao tầng Many young workers prefer high-rise apartments near the city centre.
long commute quãng đường đi làm xa A long commute every day can be exhausting and costly.
public services dịch vụ công Good public services make a city more livable for everyone.

Bài tập luyện từ

Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):

  1. Living in a ______ city means people are never far from shops and offices.
  2. The new estate was designed as a ______ area with playgrounds and gardens.
  3. Tall buildings allow a more ______ in crowded urban centres.
  4. Reliable ______ such as water and electricity are essential in any city.

Tự luyện đề này trên ClassMate

Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về horizontal and vertical cities, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: gia đình có con nhỏ, người đi làm, người cao tuổi), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.

→ Luyện đề này ngay trên ClassMate

Thầy giáo Sang

Thầy giáo Sang
Sáng lập ClassMate – nền tảng tối ưu tri thức dạy học
0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x