Đề này đưa ra một quan điểm khá mạnh: sinh viên nên tự trả toàn bộ chi phí học đại học vì giáo dục bậc cao mang lại lợi ích cho cá nhân nhiều hơn cho xã hội. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “education is expensive” hoặc “students benefit from study”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Students should pay the full cost of their own study because university education benefits individuals rather than society. To what extent do you agree or disagree?
Với dạng To what extent do you agree or disagree?, mình không nhất thiết phải chọn tuyệt đối một bên. Một hướng cân bằng: mình đồng ý một phần rằng sinh viên hưởng lợi cá nhân từ tấm bằng, nhưng mình không hoàn toàn đồng ý rằng xã hội không được lợi, nên chi phí nên được chia sẻ.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.
Vế 1 — Vì sao sinh viên nên trả chi phí học
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: người tốt nghiệp đại học thường hưởng lợi cá nhân rõ rệt qua thu nhập và cơ hội nghề nghiệp.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Students benefit, so they should pay.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế đồng ý, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- bằng đại học giúp lương cao hơn
- mở ra cơ hội nghề nghiệp tốt
- là lựa chọn cá nhân, không bắt buộc
- giảm gánh nặng cho ngân sách công
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Việc sinh viên trả học phí có lý vì tấm bằng đại học thường dẫn đến mức lương cao hơn và sự nghiệp tốt hơn cho chính người học.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Lợi ích của giáo dục đại học rõ nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất với chính người tốt nghiệp, trong bối cảnh họ kiếm được nhiều hơn người chỉ tốt nghiệp phổ thông.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
University graduates usually earn significantly more over their careers than people without a degree.
Nghĩa:
Người tốt nghiệp đại học thường kiếm được nhiều hơn đáng kể trong suốt sự nghiệp so với người không có bằng cấp.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, asking students to contribute to the cost seems reasonable.
Nghĩa:
Vì vậy, việc yêu cầu sinh viên đóng góp vào chi phí có vẻ hợp lý.
Ở đây, adjective chính là reasonable — hợp lý, vì người hưởng lợi trực tiếp đóng góp một phần.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For example, a graduate who becomes a well-paid engineer benefits personally from the qualification. As a result, it is fair for them to cover part of their tuition.
Nghĩa:
Ví dụ, một người tốt nghiệp trở thành kỹ sư lương cao được hưởng lợi cá nhân từ tấm bằng. Kết quả là việc họ trả một phần học phí là công bằng.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế đồng ý)
University graduates usually earn significantly more over their careers than people without a degree. Therefore, asking students to contribute to the cost seems reasonable. For example, a graduate who becomes a well-paid engineer benefits personally from the qualification. As a result, it is fair for them to cover part of their tuition.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế đồng ý)
University graduates usually earn significantly more over their careers than people without a degree. Therefore, asking students to contribute to the cost seems reasonable. For example, a graduate who becomes a well-paid engineer benefits personally from the qualification. As a result, it is fair for them to cover part of their tuition.
Vế 2 — Vì sao xã hội cũng nên chia sẻ chi phí
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: xã hội cũng hưởng lợi lớn từ người có học vấn, nên nhà nước nên hỗ trợ một phần chi phí.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Society benefits too.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế phản biện, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- xã hội cần bác sĩ, kỹ sư, giáo viên
- người học giỏi đóng thuế nhiều hơn
- học phí cao cản trở người nghèo
- giáo dục thúc đẩy phát triển quốc gia
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Việc nhà nước hỗ trợ học phí quan trọng vì xã hội phụ thuộc vào những chuyên gia được đào tạo như bác sĩ và giáo viên để vận hành.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Lợi ích của giáo dục đại học với xã hội rõ nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Rõ nhất ở các ngành thiết yếu như y tế và giáo dục, trong bối cảnh xã hội không thể thiếu những người được đào tạo bài bản.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Society depends on trained professionals such as doctors, teachers and engineers to function and develop.
Nghĩa:
Xã hội phụ thuộc vào những chuyên gia được đào tạo như bác sĩ, giáo viên và kỹ sư để vận hành và phát triển.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
For this reason, fully privatising tuition fees could be harmful and unfair.
Nghĩa:
Vì lý do này, việc tư nhân hoá hoàn toàn học phí có thể gây hại và bất công.
Ở đây, adjective chính là harmful và unfair — gây hại và bất công, đặc biệt với sinh viên nghèo.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For instance, if only wealthy students can afford university, many talented young people from poor families will be excluded. As a result, the whole country loses potential skilled workers.
Nghĩa:
Chẳng hạn, nếu chỉ sinh viên giàu mới đủ khả năng học đại học, nhiều người trẻ tài năng từ gia đình nghèo sẽ bị loại. Kết quả là cả đất nước mất đi nguồn lao động có tay nghề tiềm năng.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phản biện)
Society depends on trained professionals such as doctors, teachers and engineers to function and develop. For this reason, fully privatising tuition fees could be harmful and unfair. For instance, if only wealthy students can afford university, many talented young people from poor families will be excluded. As a result, the whole country loses potential skilled workers.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phản biện)
Society depends on trained professionals such as doctors, teachers and engineers to function and develop. For this reason, fully privatising tuition fees could be harmful and unfair. For instance, if only wealthy students can afford university, many talented young people from poor families will be excluded. As a result, the whole country loses potential skilled workers.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu To what extent do you agree or disagree, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, I only partly agree: while graduates do gain personal benefits such as higher salaries, society also benefits from skilled workers, so the cost of university education should be shared between students and the government rather than paid in full by students.
Nghĩa:
Theo tôi, tôi chỉ đồng ý một phần: dù người tốt nghiệp có được những lợi ích cá nhân như mức lương cao hơn, xã hội cũng hưởng lợi từ lực lượng lao động có tay nghề, nên chi phí học đại học nên được chia sẻ giữa sinh viên và nhà nước thay vì để sinh viên trả toàn bộ.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tuition fees | học phí | Many students take part-time jobs to help pay their tuition fees. |
| graduate | người tốt nghiệp | As a fresh graduate, she found a job at a local company. |
| qualification | bằng cấp, trình độ | This job requires a qualification in accounting. |
| reasonable | hợp lý | The school offers quality education at a reasonable price. |
| trained professionals | chuyên gia được đào tạo | Hospitals rely on trained professionals to care for patients. |
| privatise | tư nhân hoá | Some people oppose plans to privatise public transport. |
| skilled workers | lao động có tay nghề | The factory offers training to develop skilled workers. |
| exclude | loại trừ, gạt ra | High fees may exclude poorer students from good universities. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- High ______ can make university unaffordable for many families.
- Hospitals cannot run without ______ such as nurses and doctors.
- It is ______ to expect those who benefit to pay part of the cost.
- If fees rise too much, they may ______ talented students from poor backgrounds.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về paying for university education, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: sinh viên ngành y, gia đình thu nhập thấp, người nộp thuế), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.