Đề này bàn về việc ai nên chịu trách nhiệm đưa đón trẻ tới trường: chính phủ hay phụ huynh. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “parents should take their kids” hoặc “government should help”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people say it is the government’s responsibility to transport children to school, while others believe parents should transport their children to school. Discuss both views and give your opinion.
Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng: mình thấy chính phủ nên đảm bảo phương tiện cho những gia đình khó khăn, nhưng phụ huynh cũng có vai trò chính trong việc đưa đón con an toàn.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.
Vế 1 — Vì sao đây là trách nhiệm của chính phủ
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: chính phủ nên đảm bảo mọi trẻ em đều đến trường được, kể cả khi gia đình thiếu phương tiện.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Government should transport children.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế chính phủ, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- xe buýt trường học cho vùng xa
- đảm bảo bình đẳng tiếp cận giáo dục
- giảm xe cá nhân giờ cao điểm
- an toàn giao thông cho học sinh
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Trách nhiệm của chính phủ quan trọng vì ở vùng nông thôn hoặc gia đình nghèo, trẻ em có thể không thể đến trường nếu không có xe buýt công.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc chính phủ lo phương tiện quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng nhất với trẻ em ở vùng nông thôn hoặc gia đình thu nhập thấp, trong bối cảnh cha mẹ không có xe hoặc phải đi làm xa.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In rural areas or low-income families, parents often do not own a vehicle or have to leave early for work far from home.
Nghĩa:
Ở vùng nông thôn hoặc các gia đình thu nhập thấp, cha mẹ thường không có xe hoặc phải đi làm xa từ sớm.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, government-provided school transport is essential for equal access to education.
Nghĩa:
Vì vậy, phương tiện đưa đón do chính phủ cung cấp là thiết yếu để bảo đảm tiếp cận giáo dục bình đẳng.
Ở đây, adjective chính là essential — thiết yếu cho sự bình đẳng trong giáo dục.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For example, free school buses in remote regions allow children to attend school regularly. As a result, fewer students drop out because of distance or cost.
Nghĩa:
Ví dụ, xe buýt trường học miễn phí ở các vùng xa giúp trẻ em đến trường đều đặn. Kết quả là ít học sinh bỏ học hơn vì lý do khoảng cách hay chi phí.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế chính phủ)
In rural areas or low-income families, parents often do not own a vehicle or have to leave early for work far from home. Therefore, government-provided school transport is essential for equal access to education. For example, free school buses in remote regions allow children to attend school regularly. As a result, fewer students drop out because of distance or cost.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế chính phủ)
In rural areas or low-income families, parents often do not own a vehicle or have to leave early for work far from home. Therefore, government-provided school transport is essential for equal access to education. For example, free school buses in remote regions allow children to attend school regularly. As a result, fewer students drop out because of distance or cost.
Vế 2 — Vì sao đây là trách nhiệm của phụ huynh
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: phụ huynh hiểu rõ con mình nhất và có trách nhiệm trực tiếp với sự an toàn của con.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Parents should take their children.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế phụ huynh, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- cha mẹ lo an toàn cho con tốt nhất
- dạy con thói quen đúng giờ, kỷ luật
- gắn kết tình cảm khi đưa đón
- không nên dồn mọi việc cho nhà nước
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Trách nhiệm của phụ huynh quan trọng vì việc đưa đón con là một phần của việc chăm sóc, bảo vệ và dạy dỗ con hằng ngày.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc phụ huynh đưa đón con quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng nhất với trẻ nhỏ, trong bối cảnh các em cần sự giám sát và an toàn trực tiếp từ người lớn quen thuộc.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Young children, in particular, need close supervision and a sense of safety from familiar adults on their way to school.
Nghĩa:
Trẻ nhỏ, đặc biệt, cần sự giám sát chặt chẽ và cảm giác an toàn từ những người lớn quen thuộc trên đường tới trường.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
For this reason, parental involvement is highly valuable.
Nghĩa:
Vì lý do này, sự tham gia của cha mẹ rất giá trị.
Ở đây, adjective chính là valuable — giá trị, vì gắn với sự an toàn và gắn kết gia đình.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For instance, walking or driving a child to school gives parents time to talk and check on their wellbeing. As a result, children feel more secure and supported.
Nghĩa:
Chẳng hạn, việc đi bộ hay chở con tới trường cho cha mẹ thời gian trò chuyện và quan tâm tới con. Kết quả là trẻ cảm thấy an toàn và được hỗ trợ hơn.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế phụ huynh)
Young children, in particular, need close supervision and a sense of safety from familiar adults on their way to school. For this reason, parental involvement is highly valuable. For instance, walking or driving a child to school gives parents time to talk and check on their wellbeing. As a result, children feel more secure and supported.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế phụ huynh)
Young children, in particular, need close supervision and a sense of safety from familiar adults on their way to school. For this reason, parental involvement is highly valuable. For instance, walking or driving a child to school gives parents time to talk and check on their wellbeing. As a result, children feel more secure and supported.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu Discuss both views and give your own opinion, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, while parents have the main duty to look after their own children, governments should provide school transport for families who cannot manage it themselves, so the responsibility is best shared.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù phụ huynh có nghĩa vụ chính trong việc chăm sóc con mình, chính phủ nên cung cấp phương tiện đưa đón cho những gia đình không thể tự lo, nên trách nhiệm tốt nhất là được chia sẻ.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| responsibility | trách nhiệm | Keeping children safe is a shared responsibility. |
| equal access | tiếp cận bình đẳng | Every child deserves equal access to good schools. |
| low-income family | gia đình thu nhập thấp | Scholarships help students from low-income families. |
| drop out | bỏ học | Long travel distances can cause some children to drop out. |
| supervision | sự giám sát | Young children need adult supervision near busy roads. |
| wellbeing | sự an lành, hạnh phúc | Schools care about the wellbeing of their students. |
| remote region | vùng xa xôi | Teachers in remote regions often travel long distances. |
| secure | an toàn, yên tâm | A familiar route helps children feel secure. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Free school buses give children in ______ a chance to study.
- Young pupils need adult ______ when crossing busy streets.
- Governments should ensure ______ to education for all children.
- High costs can force some students to ______ of school early.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về transporting children to school, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: trẻ vùng nông thôn, gia đình nghèo, trẻ tiểu học), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.