Đề này bàn về trách nhiệm giải quyết ô nhiễm từ giao thông vận tải: nên là việc của chính phủ hay của mỗi cá nhân. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “pollution is bad” hoặc “everyone should help”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Research shows that transportation of products and people is now one of the biggest sources of pollution worldwide. Some people think it is the responsibility of governments to solve this problem, while others think it is the responsibility of individuals. Discuss both views and give your opinion.
Với dạng Discuss both views and give your own opinion, mình cần phát triển rõ cả hai phía rồi mới đưa ra quan điểm. Một hướng cân bằng: mình thấy chính phủ có vai trò lớn nhờ quyền lực và nguồn lực, nhưng hành động của mỗi cá nhân cũng không thể thiếu.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.
Vế 1 — Vì sao đây là trách nhiệm của chính phủ
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: chính phủ có quyền lực và nguồn lực để thay đổi hạ tầng và chính sách giao thông ở quy mô lớn.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Governments should solve pollution.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế chính phủ, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- đầu tư giao thông công cộng
- ra luật về khí thải
- trợ giá xe điện
- quy hoạch đô thị giảm đi lại
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Trách nhiệm của chính phủ quan trọng vì chỉ họ mới có thể xây dựng hệ thống giao thông công cộng và ban hành luật ở quy mô toàn quốc.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc giải quyết ô nhiễm giao thông cần đến ai nhất, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Cần đến chính phủ nhất, trong bối cảnh các thay đổi lớn như xây tàu điện hay ra luật khí thải vượt quá khả năng của cá nhân.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
Large-scale solutions, such as building metro systems or setting emission laws, are far beyond the ability of ordinary individuals.
Nghĩa:
Các giải pháp quy mô lớn, như xây hệ thống tàu điện ngầm hay đặt ra luật khí thải, nằm ngoài khả năng của các cá nhân bình thường.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, government action is the most powerful and effective.
Nghĩa:
Vì vậy, hành động của chính phủ là mạnh mẽ và hiệu quả nhất.
Ở đây, adjective chính là powerful và effective — mạnh mẽ và hiệu quả nhờ quy mô.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For example, a government that invests in clean public transport can reduce the number of private cars on the road. As a result, pollution from traffic falls significantly across the whole city.
Nghĩa:
Ví dụ, một chính phủ đầu tư vào giao thông công cộng sạch có thể giảm số xe cá nhân trên đường. Kết quả là ô nhiễm từ giao thông giảm đáng kể trên toàn thành phố.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế chính phủ)
Large-scale solutions, such as building metro systems or setting emission laws, are far beyond the ability of ordinary individuals. Therefore, government action is the most powerful and effective. For example, a government that invests in clean public transport can reduce the number of private cars on the road. As a result, pollution from traffic falls significantly across the whole city.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế chính phủ)
Large-scale solutions, such as building metro systems or setting emission laws, are far beyond the ability of ordinary individuals. Therefore, government action is the most powerful and effective. For example, a government that invests in clean public transport can reduce the number of private cars on the road. As a result, pollution from traffic falls significantly across the whole city.
Vế 2 — Vì sao đây cũng là trách nhiệm của cá nhân
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: lựa chọn đi lại hằng ngày của mỗi người cộng lại tạo ra tác động lớn tới ô nhiễm.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Individuals should help too.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế cá nhân, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- chọn đi bộ, xe đạp, xe buýt
- đi chung xe để giảm khí thải
- mua xe tiết kiệm nhiên liệu
- giảm các chuyến đi không cần thiết
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Trách nhiệm của cá nhân quan trọng vì hàng triệu lựa chọn đi lại nhỏ mỗi ngày cộng lại quyết định mức độ ô nhiễm chung.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Hành động của cá nhân ảnh hưởng tới ô nhiễm nhất ở đâu, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Ảnh hưởng nhất ở các thành phố đông dân, trong bối cảnh nếu nhiều người chuyển sang phương tiện sạch hơn thì khí thải giảm rõ rệt.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
In densely populated cities, the daily travel choices of millions of people add up to a huge environmental impact.
Nghĩa:
Ở các thành phố đông dân, lựa chọn đi lại hằng ngày của hàng triệu người cộng lại tạo ra tác động môi trường khổng lồ.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
For this reason, individual responsibility is also crucial.
Nghĩa:
Vì lý do này, trách nhiệm của cá nhân cũng vô cùng quan trọng.
Ở đây, adjective chính là crucial — vô cùng quan trọng, vì hành động cá nhân cộng dồn.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For instance, if commuters choose to cycle or share cars instead of driving alone, emissions drop noticeably. As a result, even government policies work better when individuals cooperate.
Nghĩa:
Chẳng hạn, nếu người đi làm chọn đạp xe hoặc đi chung xe thay vì lái xe một mình, khí thải giảm rõ rệt. Kết quả là ngay cả chính sách của chính phủ cũng phát huy tốt hơn khi cá nhân hợp tác.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế cá nhân)
In densely populated cities, the daily travel choices of millions of people add up to a huge environmental impact. For this reason, individual responsibility is also crucial. For instance, if commuters choose to cycle or share cars instead of driving alone, emissions drop noticeably. As a result, even government policies work better when individuals cooperate.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế cá nhân)
In densely populated cities, the daily travel choices of millions of people add up to a huge environmental impact. For this reason, individual responsibility is also crucial. For instance, if commuters choose to cycle or share cars instead of driving alone, emissions drop noticeably. As a result, even government policies work better when individuals cooperate.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu Discuss both views and give your own opinion, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, although governments have the power to make the biggest changes, individuals must also act responsibly, so solving transport pollution requires cooperation between both sides.
Nghĩa:
Theo tôi, mặc dù chính phủ có quyền lực để tạo ra những thay đổi lớn nhất, các cá nhân cũng phải hành động có trách nhiệm, nên việc giải quyết ô nhiễm giao thông đòi hỏi sự hợp tác giữa cả hai phía.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| emission | khí thải | Factories must reduce their carbon emissions by law. |
| public transport | giao thông công cộng | Reliable public transport reduces the need for private cars. |
| large-scale | quy mô lớn | The city launched a large-scale tree-planting programme. |
| environmental impact | tác động môi trường | Every new factory must assess its environmental impact. |
| commuter | người đi làm hằng ngày | Thousands of commuters use the train every morning. |
| fuel-efficient | tiết kiệm nhiên liệu | Many drivers now prefer fuel-efficient cars to save money. |
| crucial | vô cùng quan trọng | Teamwork is crucial for finishing the project on time. |
| cooperate | hợp tác | Countries must cooperate to fight climate change. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Cars and trucks produce a large amount of harmful ______.
- Investing in ______ can take many cars off the road.
- Daily ______ can reduce traffic if they share rides.
- Governments and citizens must ______ to solve pollution.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về transport pollution responsibility, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: chính quyền thành phố, người đi làm, công ty vận tải), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.