Đề này đưa ra một ý kiến gây tranh cãi: trường học nên ngừng dạy bằng sách vì học sinh thấy chán, và thay vào đó để các em học qua phim, TV, trò chơi điện tử và máy tính. Nếu viết vội, bài dễ rơi vào kiểu chung chung như “books are boring” hoặc “technology is fun”. Hai ý đó đúng, nhưng chưa đủ sâu để thành một đoạn IELTS Writing tốt.
Đề bài:
Some people think that schools should stop teaching students by using books because students find them boring and children can learn from films, TV, video games and computers instead. To what extent do you agree or disagree?
Với dạng To what extent do you agree or disagree?, mình không nhất thiết phải chọn tuyệt đối một bên. Một hướng cân bằng: mình đồng ý rằng công nghệ giúp việc học hấp dẫn hơn, nhưng mình không đồng ý với việc bỏ hẳn sách, vì sách vẫn rèn những kỹ năng mà phim và trò chơi khó thay thế.
Khung C-A-E-R
Trong bài này, mình dùng khung C-A-E-R để phát triển ý:
- C — Context: bối cảnh / đối tượng của ý
- A — Adjective: nhận định chính
- E — Example: ví dụ cụ thể
- R — Result: hệ quả / kết quả
Điểm quan trọng nhất là: trước khi viết Context, mình cần biết ý tưởng đang nói về ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không có bước này, câu viết thường sẽ bị rất chung.
Vế 1 — Vì sao học qua công nghệ có lợi
Ở vế đầu tiên, mình chọn hướng: phim, trò chơi và máy tính làm việc học sinh động và dễ tiếp thu hơn.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Technology makes learning fun.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế công nghệ, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- hình ảnh và âm thanh giúp dễ nhớ
- trò chơi tạo hứng thú học tập
- video giải thích khái niệm khó trực quan
- học sinh tương tác chủ động hơn
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Học qua công nghệ quan trọng vì hình ảnh động và âm thanh giúp học sinh hiểu và ghi nhớ các khái niệm trừu tượng dễ hơn so với chỉ đọc chữ.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc học qua công nghệ có ích nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Có ích nhất với học sinh nhỏ tuổi, trong các môn có khái niệm trừu tượng như khoa học, khi hình ảnh trực quan giúp dễ hiểu hơn.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
For young learners, abstract subjects such as science can be difficult to understand from text alone.
Nghĩa:
Đối với học sinh nhỏ tuổi, những môn trừu tượng như khoa học có thể khó hiểu nếu chỉ đọc chữ.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
Therefore, using films and interactive software can be highly engaging and effective.
Nghĩa:
Vì vậy, việc dùng phim và phần mềm tương tác có thể rất hấp dẫn và hiệu quả.
Ở đây, adjective chính là engaging — hấp dẫn, và effective — hiệu quả trong việc giúp hiểu bài.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For example, an animated video showing how the human heart works can make the lesson clearer than a paragraph in a textbook. As a result, students stay interested and learn faster.
Nghĩa:
Ví dụ, một video hoạt hình minh hoạ cách trái tim hoạt động có thể làm bài học rõ ràng hơn một đoạn văn trong sách giáo khoa. Kết quả là học sinh duy trì hứng thú và học nhanh hơn.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế công nghệ)
For young learners, abstract subjects such as science can be difficult to understand from text alone. Therefore, using films and interactive software can be highly engaging and effective. For example, an animated video showing how the human heart works can make the lesson clearer than a paragraph in a textbook. As a result, students stay interested and learn faster.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế công nghệ)
For young learners, abstract subjects such as science can be difficult to understand from text alone. Therefore, using films and interactive software can be highly engaging and effective. For example, an animated video showing how the human heart works can make the lesson clearer than a paragraph in a textbook. As a result, students stay interested and learn faster.
Vế 2 — Vì sao vẫn không nên bỏ sách
Ở vế thứ hai, mình chọn hướng: sách rèn khả năng đọc sâu, tập trung và tư duy phản biện mà công nghệ khó thay thế.
Nếu viết quá nhanh, mình có thể chỉ viết:
Books are still important.
Câu này đúng, nhưng chưa có bối cảnh. Mình cần hỏi một câu bằng tiếng Việt trước.
Bước 1: Chọn một ý tưởng trước
Với vế giữ sách, mình có thể nghĩ đến các ý như:
- đọc sách rèn khả năng tập trung lâu
- phát triển vốn từ và kỹ năng viết
- khuyến khích tư duy sâu, phản biện
- không gây phân tâm như màn hình
Trong các ý này, mình chọn hướng:
Sách quan trọng vì việc đọc dài giúp học sinh rèn khả năng tập trung và tư duy sâu, điều mà các nội dung giải trí nhanh trên màn hình khó tạo ra.
Bước 2: Đặt câu hỏi bối cảnh bằng tiếng Việt
Để ra được phần Context, mình có thể hỏi:
Việc đọc sách quan trọng nhất với ai, trong hoàn cảnh nào?
Ví dụ mình có thể trả lời:
Quan trọng với học sinh đang phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy, trong bối cảnh các em cần học cách tập trung và lập luận chặt chẽ.
Bước 3: Chuyển câu trả lời thành Context tiếng Anh
Từ câu trả lời trên, mình có thể viết thành:
As students develop their language and thinking skills, they need to learn how to concentrate and follow a long, detailed argument.
Nghĩa:
Khi học sinh phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy, các em cần học cách tập trung và theo dõi một lập luận dài, chi tiết.
Đây chính là phần C — Context.
Bước 4: Thêm nhận định chính — Adjective
Sau khi có Context, mình thêm nhận định chính:
For this reason, reading books remains essential for deep learning.
Nghĩa:
Vì lý do này, việc đọc sách vẫn thiết yếu cho việc học sâu.
Ở đây, adjective chính là essential — thiết yếu cho việc học sâu và rèn tư duy.
Bước 5: Thêm Example và Result
Sau Context và Adjective, mình thêm ví dụ và kết quả:
For instance, reading a full story builds vocabulary and patience in a way that short video clips cannot. As a result, removing books could weaken important academic skills.
Nghĩa:
Chẳng hạn, việc đọc trọn một câu chuyện giúp xây dựng vốn từ và sự kiên nhẫn theo cách mà các đoạn video ngắn không làm được. Kết quả là việc bỏ sách có thể làm suy yếu những kỹ năng học thuật quan trọng.
Phiên bản C-A-E-R hoàn chỉnh (vế giữ sách)
As students develop their language and thinking skills, they need to learn how to concentrate and follow a long, detailed argument. For this reason, reading books remains essential for deep learning. For instance, reading a full story builds vocabulary and patience in a way that short video clips cannot. As a result, removing books could weaken important academic skills.
Đoạn thân bài sau khi ghép lại (vế giữ sách)
As students develop their language and thinking skills, they need to learn how to concentrate and follow a long, detailed argument. For this reason, reading books remains essential for deep learning. For instance, reading a full story builds vocabulary and patience in a way that short video clips cannot. As a result, removing books could weaken important academic skills.
Quan điểm của mình
Vì đề yêu cầu To what extent do you agree or disagree, mình nêu rõ lập trường:
In my opinion, I disagree that schools should stop using books altogether; instead, technology and books should be combined, because each develops different but equally important skills.
Nghĩa:
Theo tôi, tôi không đồng ý rằng trường học nên ngừng hẳn việc dùng sách; thay vào đó, công nghệ và sách nên được kết hợp, vì mỗi loại phát triển những kỹ năng khác nhau nhưng đều quan trọng như nhau.
Từ vựng đáng chú ý
| Từ / cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| engaging | hấp dẫn, cuốn hút | The teacher made the lesson engaging with games and videos. |
| interactive software | phần mềm tương tác | Interactive software lets students practise at their own pace. |
| abstract subject | môn học trừu tượng | Philosophy is an abstract subject that requires careful thinking. |
| concentrate | tập trung | It is hard to concentrate in a noisy classroom. |
| deep learning | học sâu, hiểu sâu | Deep learning requires time, focus and practice. |
| vocabulary | vốn từ vựng | Reading widely is a great way to build vocabulary. |
| academic skills | kỹ năng học thuật | Universities expect students to have strong academic skills. |
| distraction | sự phân tâm | Phones are a common distraction during lessons. |
Bài tập luyện từ
Điền từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dùng các từ ở bảng trên):
- Good documentaries can be ______ and help students enjoy learning.
- Reading long texts helps children ______ for longer periods.
- Science is an ______ that benefits from visual explanations.
- Constant notifications are a major ______ while studying.
Tự luyện đề này trên ClassMate
Bạn có thể vào phần Writing → Planning, chọn đề về using books or technology in schools, rồi thử nhập Context của riêng mình để tạo một dàn ý C-A-E-R mới. Mỗi lần đổi Context (ví dụ: học sinh tiểu học, môn khoa học, lớp học ngoại ngữ), bạn sẽ có một hướng phát triển ý khác nhau.